filiation
/,fili'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quan hệ dòng máu, dòng dõi: Chỉ mối quan hệ huyết thống, sự kế thừa từ cha mẹ sang con cái, hoặc sự liên tục của một gia tộc.
- Mối liên hệ; quan hệ nguồn gốc (nghĩa bóng): Chỉ sự liên kết, sự phát triển hoặc nguồn gốc của các ý tưởng, học thuyết, hoặc sự vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La filiation entre le père et l'enfant est établie par la loi. (Quan hệ dòng máu giữa cha và con được luật pháp công nhận.)
- Il étudie la filiation des langues romanes. (Anh ấy nghiên cứu mối liên hệ nguồn gốc của các ngôn ngữ Roman.)
- La filiation des idées dans ce texte est très complexe. (Mối liên hệ giữa các ý tưởng trong văn bản này rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Établir une filiation": Thiết lập, xác nhận quan hệ huyết thống.
- Le test ADN permet d'établir une filiation avec certitude. (Xét nghiệm ADN cho phép xác nhận quan hệ huyết thống một cách chắc chắn.)
"Filiation intellectuelle": Mối liên hệ về tư tưởng, sự kế thừa học thuật.
- On peut observer une filiation intellectuelle entre ces deux philosophes. (Có thể quan sát thấy một mối liên hệ tư tưởng giữa hai triết gia này.)
Biến thể và từ gần giống
- Affiliation (n.f): Sự gia nhập, sự liên kết (vào một tổ chức, nhóm). (Việc gia nhập một công đoàn.)
- Lignée (n.f): Dòng dõi, gia tộc. (Một dòng dõi hoàng gia.)
- Ascendance (n.f): Tổ tiên, nguồn gốc. (Nguồn gốc của anh ấy rất đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Parenté: Quan hệ họ hàng, thân thuộc.
- Descendance: Dòng dõi, con cháu.
- Lien de parenté: Mối liên hệ huyết thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "filiation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "filiation")
danh từ giống cái
- quan hệ dòng máu, dòng dõi
- (nghĩa bóng) mối liên hệ; quan hệ nguồn gốc
- Filiation des idéesmối liên hệ giữa các ý