filiation

/,fili'eiʃn/
danh từ giống cái
  1. quan hệ dòng máu, dòng dõi
  2. (nghĩa bóng) mối liên hệ; quan hệ nguồn gốc
    • Filiation des idées
      mối liên hệ giữa các ý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "filiation"

Từ có nhắc đến "filiation"

filiation
Une généalogiste examine un arbre généalogique pour établir la filiation.