volition
/vou'liʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ý muốn, ý chí tự nguyện: "volition" chỉ khả năng tự mình đưa ra quyết định và lựa chọn một cách có ý thức, không bị ép buộc. Đây là một thuật ngữ thường dùng trong tâm lý học và triết học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est parti de son plein gré, par sa propre volition. (Anh ấy ra đi hoàn toàn tự nguyện, bằng chính ý muốn của mình.)
- Agir sans contrainte, c'est agir par volition. (Hành động không bị ép buộc, đó là hành động bằng ý chí tự nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"de sa propre volition": bằng chính ý muốn của mình, một cách tự nguyện.
- Elle a démissionné de sa propre volition. (Cô ấy đã từ chức bằng chính ý muốn của mình.)
"contre sa volition": trái với ý muốn của mình.
- Il a dû signer le document contre sa volition. (Anh ta đã phải ký vào tài liệu trái với ý muốn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Volonté (n.f): ý chí, lòng mong muốn. (Từ thông dụng hơn, có phạm vi nghĩa rộng hơn "volition").
- Il a la volonté de réussir. (Anh ấy có ý chí để thành công.)
Désir (n.m): mong muốn, khát khao. (Nhấn mạnh đến cảm xúc ham muốn hơn là quyết định có ý thức).
- Son plus grand désir est de voyager. (Mong muốn lớn nhất của cô ấy là được đi du lịch.)
Từ đồng nghĩa
- Libre arbitre: ý chí tự do, khả năng lựa chọn tự do.
- Autonomie: tính tự chủ, quyền tự quyết.
Từ trái nghĩa
- Contrainte: sự ép buộc, sự cưỡng chế.
- Obligation: nghĩa vụ, sự bắt buộc.
- Fatalité: số phận, định mệnh (nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát).
Thành ngữ liên quan
- "À contre-coeur": miễn cưỡng, không tự nguyện. (Thành ngữ này diễn tả trạng thái trái ngược với "volition").
- Il a accepté le travail à contre-coeur. (Anh ấy đã miễn cưỡng nhận công việc.)
danh từ giống cái
- (tâm lý học) ý muốn