velouter

ngoại động từ
  1. làm cho mượt như nhung
    • Duvet qui veloutait sa joue
      lông làm cho mượt như nhung
  2. làm cho êm, làm cho dịu dàng
    • Velouter la voix
      làm cho giọng dịu dàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

velouter
Le boulanger ajoute du beurre pour velouter la sauce.