velouter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho mượt như nhung: Hành động làm cho một bề mặt hoặc chất liệu trở nên mềm mại, mịn màng, giống như vải nhung.
- Làm cho êm, làm cho dịu dàng: Hành động làm cho một thứ gì đó (như âm thanh, ánh sáng, tính cách) trở nên nhẹ nhàng, dễ chịu và ít gắt gỏng hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Lông tơ làm cho má nó mượt như nhung.)
- (Làm cho giọng dịu dàng.)
- (Ánh sáng buổi chiều làm dịu dàng cảnh vật.)
- (Loại kem này làm mịn da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ẩm thực: Trong nấu ăn, "velouter" có thể dùng để chỉ việc làm cho một món súp hoặc sốt có kết cấu mịn màng, sánh đặc và bóng mượt, thường bằng cách thêm kem tươi, bơ hoặc sốt béchamel.
- Velouter une sauce avec de la crème fraîche. (Làm mịn mượt nước sốt bằng kem tươi.)
Biến thể và từ gần giống
- Velouté (danh từ giống đực):
- Độ mượt, vẻ mịn màng: Chất lượng của một thứ gì đó mềm mại và mịn màng.
- Món súp kem: Một loại súp có kết cấu mịn và thường được làm đặc.
- Velouté (tính từ): Có đặc tính mềm mại, mịn màng và dịu dàng.
- Une peau veloutée. (Làn da mịn màng.)
- Un ton velouté. (Một giọng điệu dịu dàng.)
Từ đồng nghĩa
- Adoucir: làm dịu, làm mềm.
- Assouplir: làm cho mềm dẻo.
- Atténuer: làm giảm bớt, làm dịu (thường dùng cho cường độ).
Từ trái nghĩa
- Durcir: làm cứng.
- Âpre: thô ráp, gắt gỏng.
- Criard: chói tai, sặc sỡ (màu sắc).
ngoại động từ
- làm cho mượt như nhung
- Duvet qui veloutait sa jouelông tơ làm cho má nó mượt như nhung
- làm cho êm, làm cho dịu dàng
- Velouter la voixlàm cho giọng dịu dàng