velouter

Học thuật
Thân thiện
velouter

Le boulanger ajoute du beurre pour velouter la sauce.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho mượt như nhung: Hành động làm cho một bề mặt hoặc chất liệu trở nên mềm mại, mịn màng, giống như vải nhung.
    • Làm cho êm, làm cho dịu dàng: Hành động làm cho một thứ đó (như âm thanh, ánh sáng, tính cách) trở nên nhẹ nhàng, dễ chịu ít gắt gỏng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • (Lông làm cho mượt như nhung.)
  • (Làm cho giọng dịu dàng.)
  • (Ánh sáng buổi chiều làm dịu dàng cảnh vật.)
  • (Loại kem này làm mịn da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực: Trong nấu ăn, "velouter" có thể dùng để chỉ việc làm cho một món súp hoặc sốt kết cấu mịn màng, sánh đặc bóng mượt, thường bằng cách thêm kem tươi, hoặc sốt béchamel.
    • Velouter une sauce avec de la crème fraîche. (Làm mịn mượt nước sốt bằng kem tươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Velouté (danh từ giống đực):
    • Độ mượt, vẻ mịn màng: Chất lượng của một thứ đó mềm mại mịn màng.
    • Món súp kem: Một loại súp kết cấu mịn thường được làm đặc.
  • Velouté (tính từ): đặc tính mềm mại, mịn màng dịu dàng.
    • Une peau veloutée. (Làn da mịn màng.)
    • Un ton velouté. (Một giọng điệu dịu dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Adoucir: làm dịu, làm mềm.
  • Assouplir: làm cho mềm dẻo.
  • Atténuer: làm giảm bớt, làm dịu (thường dùng cho cường độ).
Từ trái nghĩa
  • Durcir: làm cứng.
  • Âpre: thô ráp, gắt gỏng.
  • Criard: chói tai, sặc sỡ (màu sắc).
velouter

Le boulanger ajoute du beurre pour velouter la sauce.

ngoại động từ
  1. làm cho mượt như nhung
    • Duvet qui veloutait sa joue
      lông làm cho mượt như nhung
  2. làm cho êm, làm cho dịu dàng
    • Velouter la voix
      làm cho giọng dịu dàng