vipère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Rắn vipe: Một loài rắn độc thuộc họ Viperidae, thường có đầu hình tam giác và răng nanh dài có thể xếp lại được.
- Người độc ác, người hiểm độc: (Nghĩa bóng) Dùng để chỉ một người, thường là phụ nữ, có tính cách xấu xa, hay nói xấu và gây hại cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il faut faire attention aux vipères dans cette région montagneuse. (Phải cẩn thận với rắn vipe ở vùng núi này.)
- Cette femme est une vraie vipère, elle dit du mal de tout le monde. (Người phụ nữ đó đúng là một con rắn độc, bà ta nói xấu tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "langue de vipère": (thành ngữ) lưỡi độc, chỉ người hay nói xấu, vu khống người khác.
- Méfie-toi d'elle, elle a une langue de vipère. (Hãy coi chừng cô ta, cô ta có cái lưỡi độc đấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Vipérin(e) (tính từ): thuộc về hoặc giống rắn vipe.
- Un venin vipérin. (Nọc độc của rắn vipe.)
- Vipéreau (danh từ giống đực): rắn vipe con.
Từ đồng nghĩa
- Serpent venimeux: rắn độc.
- Méchante personne: người xấu tính, độc ác (cho nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Chauffer une vipère dans son sein: (nuôi ong tay áo) giúp đỡ một người sau này sẽ phản bội lại mình.
- En lui confiant ce secret, j'ai chauffé une vipère dans mon sein. (Bằng việc tin tưởng kể bí mật cho hắn, tôi đã nuôi ong tay áo.)
{{rắn hổ mang}}
danh từ giống cái
- (động vật học) rắn vipe
- (nghĩa bóng) người độc ác
- langue de vipèrexem langue