vipère

{{rắn hổ mang}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) rắn vipe
  2. (nghĩa bóng) người độc ác
    • langue de vipère
      xem langue

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vipère"

vipère
Une vipère se réchauffe sur un rocher ensoleillé.