virilise
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho mang đặc tính nam tính: "virilise" có nghĩa là gây ra sự phát triển các đặc điểm nam tính ở một người (thường là nữ giới hoặc trẻ em), thường do mất cân bằng nội tiết tố hoặc liệu pháp hormone.
- Nam tính hóa: Thuật ngữ này thường được dùng trong y học để chỉ quá trình làm cho cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể trở nên giống nam giới hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The drugs virilised the teenage girl, causing her voice to deepen and facial hair to grow. (Các loại thuốc đã nam tính hóa cô gái tuổi teen, khiến giọng cô trầm hơn và mọc lông mặt.)
- Hormonal imbalance can virilise a woman, leading to excessive body hair. (Sự mất cân bằng nội tiết tố có thể làm nam tính hóa một phụ nữ, dẫn đến lông cơ thể quá nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be virilised by something": bị nam tính hóa bởi một yếu tố nào đó (thường là hormone hoặc thuốc).
- She was virilised by the steroids she took for her medical condition. (Cô ấy đã bị nam tính hóa bởi các steroid mà cô dùng để điều trị bệnh.)
"virilising effects": các tác động nam tính hóa.
- The virilising effects of the treatment were noticeable within months. (Các tác động nam tính hóa của liệu pháp đã trở nên rõ rệt trong vòng vài tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Virilisation (danh từ): sự nam tính hóa, quá trình trở nên nam tính.
- Virilisation can occur naturally or due to medical treatments. (Sự nam tính hóa có thể xảy ra tự nhiên hoặc do các phương pháp điều trị y tế.)
Virile (tính từ): nam tính, mạnh mẽ (thường dùng để chỉ nam giới).
- He has a virile appearance. (Anh ấy có ngoại hình nam tính.)
Từ đồng nghĩa
- Masculinise: làm cho mang tính nam (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The therapy masculinised her voice. (Liệu pháp đã nam tính hóa giọng nói của cô ấy.)
- Androgenise: làm cho có đặc tính androgen (hormone nam), thường dùng trong y học.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho từ "virilise". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y học và sinh học.)