virtual

/'və:tjuəl/
Học thuật
Thân thiện
virtual

The virtual reality headset transports the user to a digital forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thực sự, thực tế về mặt hiệu quả hoặc bản chất: Chỉ một điều đó gần nhưthật hoặc hiệu quả như thật, mặc dù không hoàn toàn chính xác theo nghĩa đen hoặc hình thức.
    • (Thuộc về) máy tính, kỹ thuật số: Chỉ một thứ đó được tạo ra, mô phỏng hoặc tồn tại thông qua phần mềm máy tính, không dạng vật tương ứng trong thế giới thực.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "thực sự về hiệu quả":
    • The company has a virtual monopoly in this market. (Công ty đó sự độc quyền thực sự trong thị trường này.)
    • His silence was a virtual admission of guilt. (Sự im lặng của anh ta một lời thú nhận thực sự.)
  • Nghĩa "thuộc về máy tính/kỹ thuật số":
    • We held a virtual meeting using video conferencing software. (Chúng tôi đã tổ chức một cuộc họp ảo bằng phần mềm hội nghị truyền hình.)
    • Children can explore a virtual world in this game. (Trẻ em có thể khám phá một thế giới ảo trong trò chơi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Virtual reality" (thực tế ảo): Một môi trường được mô phỏng bằng máy tính người dùng có thể tương tác, tạo cảm giác như đangtrong một thế giới khác.
    • Virtual reality is used for training pilots. (Thực tế ảo được dùng để đào tạo phi công.)
  • "In virtual ruin" (gần như đổ nát): Một trạng thái hư hỏng, suy tàn gần như hoàn toàn.
    • After the earthquake, the ancient city was in virtual ruin. (Sau trận động đất, thành phố cổ gần như đổ nát.)
Biến thể từ gần giống
  • Virtually (phó từ): Gần như, thực tế .
    • The project is virtually complete. (Dự án gần như đã hoàn thành.)
  • Virtualization (danh từ): Ảo hóa (quá trình tạo phiên bản ảo của một thứ đó, như máy chủ hoặc hệ điều hành).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "thực sự về hiệu quả": Practical (thực tế), effective ( hiệu lực), essential (cốt yếu).
  • Nghĩa "thuộc về máy tính": Simulated (được mô phỏng), digital (kỹ thuật số), online (trực tuyến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "virtual" với vai trò tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "virtual" một cách cố định.)

virtual

The virtual reality headset transports the user to a digital forest.

tính từ
  1. thực sự, thực tế
    • a virtual promise
      lời hứa thực sự
    • the virtual leader
      người lãnh đạo thực sự
  2. (vật ) áo
    • virtual focus
      tiêu điểm ảo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "virtual"

Từ có nhắc đến "virtual"