vistula

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Vistula: Một con sôngchâu Âu, chảy qua Ba Lan đổ ra biển Baltic. Đây con sông dài nhất quan trọng nhất của Ba Lan.

dụ sử dụng
  • (Sông Vistula con sông dài nhất ở Ba Lan.)
  • (Warsaw, thủ đô của Ba Lan, nằm trên sông Vistula.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Vistula River": Cụm từ đầy đủ để chỉ con sông này.
    • The Vistula River flows through several major Polish cities. (Sông Vistula chảy qua nhiều thành phố lớn của Ba Lan.)
  • "Vistula Lagoon": Một vùng nước ven biểnbiển Baltic, nơi sông Vistula đổ vào.
    • The Vistula Lagoon is a popular spot for birdwatching. (Đầm phá Vistula một địa điểm phổ biến để ngắm chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Vistulan (tính từ): Thuộc về sông Vistula.
    • The Vistulan landscape is rich in biodiversity. (Cảnh quan sông Vistula rất phong phú về đa dạng sinh học.)
  • Vistulian (danh từ): Người sốngvùng sông Vistula (dùng trong lịch sử hoặc địa ).
Từ đồng nghĩa
  • Wisła: Tên gọi của sông Vistula trong tiếng Ba Lan.
    • The Polish name for the Vistula is Wisła. (Tên gọi tiếng Ba Lan của sông Vistula Wisła.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "Vistula" danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan
  • "the Vistula curve": Một thuật ngữ trong địa lịch sử, chỉ khúc uốn quan trọng của sông này.
    • The Battle of the Vistula Curve was a key event in World War I. (Trận chiến khúc uốn sông Vistula một sự kiện quan trọng trong Thế chiến thứ nhất.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vistula"

vistula
The Vistula River flows through the Polish countryside.