visuel

Học thuật
Thân thiện
visuel

Un enfant a une mémoire visuelle très développée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) thị giác, liên quan đến thị giác: "visuel" mô tả những liên quan đến khả năng nhìn, đến thị lực hoặc đến ấn tượng thu được qua mắt.
    • Trực quan, dễ thấy: "visuel" cũng có thể mô tả những thứ được trình bày rõ ràng, dễ nhìn thấy dễ hiểu.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tâm, điểm đen (trên bia tập bắn): Trong bối cảnh bắn súng, "visuel" chỉ điểm chính giữa, thường được đánh dấu, trên một tấm bia.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'artiste a un talent visuel exceptionnel. (Người nghệ sĩtài năng thị giác phi thường.)
    • Ce graphique est un outil visuel très efficace pour expliquer les données. (Biểu đồ nàymột công cụ trực quan rất hiệu quả để giải thích dữ liệu.)
    • Une mémoire visuelle forte aide à apprendre les caractères. (Một trí nhớ thị giác tốt giúp học các chữ cái.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le tireur a touché le visuel à plusieurs reprises. (Người bắn đã trúng tâm nhiều lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dans un sens large (Theo nghĩa rộng): Có thể dùng để chỉ những người xu hướng học tập hoặc tiếp thu thông tin tốt nhất qua hình ảnh, khác với người học qua thính giác (auditif) hoặc vận động (kinesthésique).
    • Il est plutôt visuel, il retient mieux avec des schémas. (Anh ấy thiên về trực quan, anh ấy nhớ tốt hơn với các sơ đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Visuellement (trạng từ): một cách trực quan, về mặt thị giác.

    • L'information est présentée visuellement. (Thông tin được trình bày một cách trực quan.)
  • Audiovisuel (tính từ/danh từ): nghe-nhìn, thuộc về âm thanh hình ảnh.

    • Du matériel audiovisuel est disponible. (Có sẵn thiết bị nghe nhìn.)
Từ đồng nghĩa
  • Optique (tính từ): (thuộc) quang học, thị giác (thiên về khoa học hoặc kỹ thuật hơn).
  • Graphique (tính từ): bằng đồ thị, bằng hình vẽ (nhấn mạnh đến hình ảnh được tạo ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être à l'affût du visuel: Chú ý, tìm kiếm những hình ảnh ấn tượng (thường trong lĩnh vực nhiếp ảnh, quảng cáo).
    • En tant que photographe, il est toujours à l'affût du visuel. (Là một nhiếp ảnh gia, anh ấy luôn tìm kiếm những hình ảnh ấn tượng.)
visuel

Un enfant a une mémoire visuelle très développée.

tính từ
  1. (thuộc) thị giác
    • Organes visuels
      cơ quan thị giác
    • Mémoire visuelle
      trí nhớ thị giác
danh từ giống đực
  1. tâm, hồng tâm, điểm đen (bia tập bắn)

Từ gần giống

Từ chứa "visuel"

Từ có nhắc đến "visuel"