vassal
/'væsəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Chư hầu: Người đã tuyên thệ trung thành và phục vụ một lãnh chúa phong kiến cao cấp hơn (thường là một quốc vương hoặc công tước), để đổi lấy sự bảo vệ và quyền sử dụng một lãnh địa.
- (Nghĩa rộng) Người lệ thuộc: Một cá nhân hoặc thực thể hoàn toàn phụ thuộc và phục tùng một cá nhân hoặc thực thể khác mạnh hơn.
Tính từ:
- Chư hầu, lệ thuộc: Miêu tả tình trạng của một quốc gia, dân tộc hoặc cá nhân phải phục tùng và phụ thuộc vào một thế lực khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Au Moyen Âge, un vassal devait fidélité à son seigneur. (Thời Trung Cổ, một chư hầu phải trung thành với lãnh chúa của mình.)
- Il refuse d'être le vassal de qui que ce soit. (Anh ta từ chối trở thành kẻ lệ thuộc của bất kỳ ai.)
Tính từ:
- Un État vassal n'a pas de politique étrangère indépendante. (Một quốc gia chư hầu không có chính sách đối ngoại độc lập.)
- Les pays vassaux. (Các nước chư hầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être le vassal de quelqu'un": Là chư hầu/kẻ lệ thuộc của ai đó.
- Cette petite entreprise est devenue le vassal d'un grand groupe. (Công ty nhỏ này đã trở thành kẻ lệ thuộc của một tập đoàn lớn.)
"Rendre vassal": Làm cho ai/cái gì trở thành chư hầu, khuất phục.
- L'empire cherchait à rendre vassales les régions voisines. (Đế chế tìm cách biến các vùng lân cận thành chư hầu.)
Biến thể và từ gần giống
Vassalité (danh từ giống cái): Tình trạng chư hầu, quan hệ chư hầu - lãnh chúa.
- Le serment de vassalité. (Lời thề chư hầu.)
Suzerain (danh từ giống đực): Lãnh chúa tối cao, chủ suzerain (người có chư hầu).
- Le roi était le suzerain de tous les ducs. (Nhà vua là lãnh chúa tối cao của tất cả các công tước.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Tributaire (kẻ triều cống), subordonné (kẻ cấp dưới, người phụ thuộc), satellite (nước chư hầu, nước vệ tinh - trong chính trị).
- Tính từ: Dépendant (lệ thuộc), assujetti (bị khuất phục), tributaire (phải triều cống).
Các cụm từ liên quan
- Homme-lige (danh từ giống đực): Chư hầu trực tiếp, chư hầu thân tín (có nghĩa vụ đặc biệt với lãnh chúa).
- Fief (danh từ giống đực): Lãnh địa phong kiến (đất đai mà lãnh chúa trao cho chư hầu).
Thành ngữ liên quan
- Être en état de vassalité: Ở trong tình trạng lệ thuộc, chịu sự khống chế.
- Ce traité a placé la nation en état de vassalité. (Hiệp ước này đã đặt quốc gia vào tình trạng lệ thuộc.)
tính từ
- chư hầu, lệ thuộc
- Les pays vassauxcác nước chư hầu
danh từ giống đực
- chư hầu
- (nghĩa rộng) người lệ thuộc (kẻ khác)