vitals
/'vaitlz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- (Y học) Các cơ quan bảo đảm sự sống: Chỉ các cơ quan nội tạng thiết yếu duy trì sự sống, như tim, phổi, não.
- (Nghĩa bóng) Bộ phận chủ yếu, phần chủ yếu: Dùng để chỉ những yếu tố quan trọng nhất, cốt lõi nhất của một hệ thống, tổ chức hoặc vấn đề.
Ví dụ sử dụng
Danh từ số nhiều (Nghĩa y học):
- The doctor checked the patient's vitals, including heart rate and breathing. (Bác sĩ kiểm tra các cơ quan sống còn của bệnh nhân, bao gồm nhịp tim và nhịp thở.)
- Protecting your vitals is crucial in a fight. (Bảo vệ các cơ quan trọng yếu là rất quan trọng trong một cuộc chiến.)
Danh từ số nhiều (Nghĩa bóng):
- The new policy strikes at the vitals of our education system. (Chính sách mới nhắm vào phần cốt lõi của hệ thống giáo dục chúng ta.)
- We must defend the vitals of our national security. (Chúng ta phải bảo vệ những phần trọng yếu của an ninh quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To get to/hit the vitals": Nhắm vào/tấn công phần cốt lõi, phần quan trọng nhất.
- The criticism really got to the vitals of his argument. (Lời chỉ trích thực sự đã chạm vào phần cốt lõi trong lập luận của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Vital (tính từ): Thiết yếu, sống còn, quan trọng.
- Water is vital for life. (Nước là thiết yếu cho sự sống.)
- Vitality (danh từ): Sức sống, sinh khí.
- The young team is full of vitality. (Đội trẻ tràn đầy sức sống.)
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa y học): Vital organs (các cơ quan sống còn), essential organs (các cơ quan thiết yếu).
- (Cho nghĩa bóng): Core (lõi, trung tâm), heart (trái tim, trung tâm), essence (bản chất, tinh túy).
Thành ngữ liên quan
- The vitals of the matter: Phần cốt lõi của vấn đề.
- Let's discuss the vitals of the matter without getting sidetracked. (Hãy thảo luận phần cốt lõi của vấn đề mà không đi lạc đề.)
danh từ số nhiều
- (y học) cơ quan bảo đảm sự sống (tim, phổi...)
- (hàng hải) phần tàu ngập dưới nước
- (nghĩa bóng) bộ phận chủ yếu, phần chủ yếu