vitals

/'vaitlz/
danh từ số nhiều
  1. (y học) cơ quan bảo đảm sự sống (tim, phổi...)
  2. (hàng hải) phần tàu ngập dưới nước
  3. (nghĩa bóng) bộ phận chủ yếu, phần chủ yếu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vitals
The doctor checks the patient's vitals on the monitor.