vitriolic

/,vitri'ɔlik/
tính từ
  1. sunfuric
    • vitriolic acid
      axit sunfuric
  2. (nghĩa bóng) châm chọc, chua cay
    • vitriolic pen
      ngòi bút châm chọc chua cay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

vitriolic
A scientist carefully pours a clear vitriolic liquid into a beaker.