caustic

/'kɔ:stik/
Học thuật
Thân thiện
caustic

A scientist carefully pours a caustic solution into a beaker.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Hoá học) Ăn mòn, ăn da: Dùng để mô tả chất hóa học tính chất mạnh, khả năng đốt cháy hoặc phá hủy sống thông qua phản ứng hóa học.
    • Châm biếm, cay độc, chua cay: Dùng để mô tả lời nói, phê bình hoặc sự hài hước tính chất sắc bén, gây tổn thương hoặc chế giễu một cách gay gắt.
  2. Danh từ:

    • Chất ăn da, chất ăn mòn: Chỉ bản thân chất hóa học tính chất này.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa hóa học):

    • Sodium hydroxide is a caustic substance used in drain cleaners. (Natri hiđroxit một chất ăn da được dùng trong chất thông cống.)
    • The caustic soda burned a hole in the fabric. (Xút ăn da đã đốt thủng một lỗ trên vải.)
  • Tính từ (nghĩa lời nói):

    • She is known for her caustic wit and sharp tongue. ( ấy nổi tiếng với trí thông minh châm biếm lưỡi sắc như dao.)
    • His caustic remarks about the proposal offended everyone in the room. (Những nhận xét cay độc của anh ta về đề xuất đã xúc phạm mọi người trong phòng.)
  • Danh từ:

    • Always wear gloves when handling caustics. (Luôn đeo găng tay khi xử lý các chất ăn da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "caustic wit": sự hài hước châm biếm, sắc sảo.

    • The comedian's caustic wit often targets political hypocrisy. (Sự hài hước châm biếm của danh hài thường nhắm vào sự đạo đức giả chính trị.)
  • "caustic criticism": lời chỉ trích gay gắt, phê phán sắc như dao.

    • The film received caustic criticism from the most respected reviewers. (Bộ phim nhận được những lời chỉ trích gay gắt từ các nhà phê bình uy tín nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Causticity (danh từ): tính chất ăn mòn; tính châm biếm, cay độc.
    • The causticity of his humor is not for everyone. (Tính châm biếm trong sự hài hước của anh ấy không dành cho tất cả mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa hóa học): Corrosive (ăn mòn), burning (đốt cháy), erosive (xói mòn).
  • Tính từ (nghĩa lời nói): Sarcastic (châm biếm, mỉa mai), acerbic (chua cay), vitriolic (cay độc, tẩm axit), biting (cắn xé, sâu sắc), mordant (chua chát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "caustic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "caustic")

caustic

A scientist carefully pours a caustic solution into a beaker.

tính từ
  1. (hoá học) ăn da (chất hoá học)
    • caustic liquor
      nước ăn da
  2. châm chọc, châm biếm; cay độc, chua cay
    • a caustic remark
      một nhận xét châm biếm
  3. (toán học) tụ quang
danh từ
  1. (hoá học) chất ăn da

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "caustic"