vivaldi

Định nghĩa

Danh từ riêng: Vivaldi tên của một nhà soạn nhạc nghệ sĩcầm người Ý thuộc thời kỳ Baroque, sống từ năm 1675 đến 1741. Ông nổi tiếng với các tác phẩm hòa tấu, đặc biệt bộ "Bốn mùa" (The Four Seasons).

dụ sử dụng
  • (Vivaldi đã sáng tác hơn 500 bản hòa tấu trong suốt cuộc đời của mình.)
  • (Tôi thích nghe "Bốn mùa" của Vivaldi vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à la Vivaldi": theo phong cách của Vivaldi, thường dùng để chỉ cách chơi nhạc hoặc sáng tác mang đặc điểm Baroque.
    • The violinist performed the piece à la Vivaldi, with fast and lively arpeggios. (Nghệ sĩcầm đã biểu diễn tác phẩm theo phong cách Vivaldi, với các hợp âm rải nhanh sống động.)
Biến thể từ gần giống
  • Vivaldian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Vivaldi hoặc phong cách âm nhạc của ông.
    • The concert had a distinctly Vivaldian energy. (Buổi hòa nhạc năng lượng rõ ràng mang phong cách Vivaldi.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Vivaldi" tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Nhà soạn nhạc Baroque: để chỉ chung các nhà soạn nhạc cùng thời kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "The Vivaldi effect": hiệu ứng Vivaldi, dùng để chỉ tác động tích cực của âm nhạc Baroque (đặc biệt của Vivaldi) lên khả năng tập trung trí nhớ.
    • Many students use the Vivaldi effect to study better by listening to his concertos. (Nhiều sinh viên sử dụng hiệu ứng Vivaldi để học tập tốt hơn bằng cách nghe các bản hòa tấu của ông.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vivaldi"

vivaldi
A musician plays a piece by Vivaldi on the violin.