vivement

Học thuật
Thân thiện
vivement

Il se tourna vivement vers la porte.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Một cách nhanh nhẹn, mau lẹ: Diễn tả một hành động được thực hiện với tốc độ, sự nhanh chóng sự linh hoạt.
    • Một cách rực rỡ, chói lọi: Dùng để mô tả màu sắc tươi sáng, sống động gây ấn tượng mạnh.
    • Một cách mạnh mẽ, gay gắt: Diễn tả một phản ứng, lời nói hoặc cảm xúc cường độ cao, mãnh liệt.
    • Một cách sâu sắc, mãnh liệt: Diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ, thấm sâu vào tâm trí.
  2. Thán từ (dùng trong khẩu ngữ):

    • Nhanh lên! Mau lên!: Thể hiện sự thúc giục, mong muốn điều đó xảy ra ngay lập tức.
    • Mong cho mau đến!: Bày tỏ sự mong chờ, háo hức đối với một sự kiện trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • Il se tourna vivement. (Anh ta nhanh nhẹn / mau lẹ quay lại.)
    • Des tissus vivement colorés. (Những tấm vải màu sắc rực rỡ / chói lọi.)
    • Répliquer vivement. (Đáp lại một cách mạnh mẽ / gay gắt.)
    • Être vivement ému. (Cảm động một cách sâu sắc / mãnh liệt.)
  • Thán từ:

    • Vivement les vacances ! (Mong cho kỳ nghỉ mau đến! / Nhanh đến kỳ nghỉ đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Souhaiter vivement": Mong muốn một cách thiết tha, mãnh liệt.

    • Je souhaite vivement votre réussite. (Tôi tha thiết mong muốn sự thành công của bạn.)
  • "Attendre vivement": Chờ đợi một cách sốt ruột, háo hức.

    • Nous attendons vivement votre réponse. (Chúng tôi đang rất sốt ruột chờ đợi câu trả lời của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Vif, Vive (tính từ): Nhanh, sắc sảo; sống động, mãnh liệt.

    • Une douleur vive. (Một cơn đau nhói / mãnh liệt.)
    • Des couleurs vives. (Những màu sắc sống động.)
  • Rapidement (phó từ): Một cách nhanh chóng (thiên về tốc độ thuần túy hơn là sự linh hoạt như "vivement").

Từ đồng nghĩa
  • Rapidement (nhanh chóng) - cho nghĩa "nhanh nhẹn".
  • Ardemment, intensément (một cách thiết tha, mãnh liệt) - cho nghĩa "mạnh mẽ, sâu sắc".
  • Brillamment, éclatamment (một cách rực rỡ, chói lọi) - cho nghĩa "rực rỡ".
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Réagir vivement: Phản ứng một cách mạnh mẽ, tức thời.

    • Il a réagi vivement à la critique. (Anh ấy đã phản ứng rất mạnh mẽ trước lời chỉ trích.)
  • Se plaindre vivement: Phàn nàn, kêu ca một cách gay gắt.

    • Les clients se sont plaints vivement du service. (Khách hàng đã phàn nàn rất gay gắt về dịch vụ.)
Thành ngữ / Cách diễn đạt liên quan
  • Vivement que + subjonctif: Mong sao cho, ước (diễn tả mong ước mãnh liệt).
    • Vivement qu'il revienne ! (Mong sao anh ấy trở về mau!)
vivement

Il se tourna vivement vers la porte.

phó từ
  1. nhanh nhẹn
    • Il se tourna vivement
      anh ta nhanh nhẹn quay lại
  2. rực rỡ
    • Des tissus vivement colorés
      những thứ vải màu rực rỡ
  3. mạnh mẽ; gay gắt
    • Répliquer vivement
      đáp lại mạnh mẽ
  4. sâu sắc
    • Être vivement ému
      cảm động sâu sắc
thán từ
  1. nhanh lên!
  2. mong cho mau đến!
    • Vivement les vacances !
      mong cho kỳ nghỉ mau đến!