vivement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Một cách nhanh nhẹn, mau lẹ: Diễn tả một hành động được thực hiện với tốc độ, sự nhanh chóng và sự linh hoạt.
- Một cách rực rỡ, chói lọi: Dùng để mô tả màu sắc tươi sáng, sống động và gây ấn tượng mạnh.
- Một cách mạnh mẽ, gay gắt: Diễn tả một phản ứng, lời nói hoặc cảm xúc có cường độ cao, mãnh liệt.
- Một cách sâu sắc, mãnh liệt: Diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ, thấm sâu vào tâm trí.
Thán từ (dùng trong khẩu ngữ):
- Nhanh lên! Mau lên!: Thể hiện sự thúc giục, mong muốn điều gì đó xảy ra ngay lập tức.
- Mong cho mau đến!: Bày tỏ sự mong chờ, háo hức đối với một sự kiện trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- Il se tourna vivement. (Anh ta nhanh nhẹn / mau lẹ quay lại.)
- Des tissus vivement colorés. (Những tấm vải có màu sắc rực rỡ / chói lọi.)
- Répliquer vivement. (Đáp lại một cách mạnh mẽ / gay gắt.)
- Être vivement ému. (Cảm động một cách sâu sắc / mãnh liệt.)
Thán từ:
- Vivement les vacances ! (Mong cho kỳ nghỉ mau đến! / Nhanh đến kỳ nghỉ đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Souhaiter vivement": Mong muốn một cách thiết tha, mãnh liệt.
- Je souhaite vivement votre réussite. (Tôi tha thiết mong muốn sự thành công của bạn.)
"Attendre vivement": Chờ đợi một cách sốt ruột, háo hức.
- Nous attendons vivement votre réponse. (Chúng tôi đang rất sốt ruột chờ đợi câu trả lời của ông.)
Biến thể và từ gần giống
Vif, Vive (tính từ): Nhanh, sắc sảo; sống động, mãnh liệt.
- Une douleur vive. (Một cơn đau nhói / mãnh liệt.)
- Des couleurs vives. (Những màu sắc sống động.)
Rapidement (phó từ): Một cách nhanh chóng (thiên về tốc độ thuần túy hơn là sự linh hoạt như "vivement").
Từ đồng nghĩa
- Rapidement (nhanh chóng) - cho nghĩa "nhanh nhẹn".
- Ardemment, intensément (một cách thiết tha, mãnh liệt) - cho nghĩa "mạnh mẽ, sâu sắc".
- Brillamment, éclatamment (một cách rực rỡ, chói lọi) - cho nghĩa "rực rỡ".
Các cụm từ (locutions) liên quan
Réagir vivement: Phản ứng một cách mạnh mẽ, tức thời.
- Il a réagi vivement à la critique. (Anh ấy đã phản ứng rất mạnh mẽ trước lời chỉ trích.)
Se plaindre vivement: Phàn nàn, kêu ca một cách gay gắt.
- Les clients se sont plaints vivement du service. (Khách hàng đã phàn nàn rất gay gắt về dịch vụ.)
Thành ngữ / Cách diễn đạt liên quan
- Vivement que + subjonctif: Mong sao cho, ước gì (diễn tả mong ước mãnh liệt).
- Vivement qu'il revienne ! (Mong sao anh ấy trở về mau!)
phó từ
- nhanh nhẹn
- Il se tourna vivementanh ta nhanh nhẹn quay lại
- rực rỡ
- Des tissus vivement colorésnhững thứ vải có màu rực rỡ
- mạnh mẽ; gay gắt
- Répliquer vivementđáp lại mạnh mẽ
- sâu sắc
- Être vivement émucảm động sâu sắc
thán từ
- nhanh lên!
- mong cho mau đến!
- Vivement les vacances !mong cho kỳ nghỉ mau đến!