voiturer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chở bằng xe: Hành động vận chuyển người hoặc vật từ nơi này đến nơi khác bằng một chiếc xe (thường là xe ngựa, xe kéo trong ngữ cảnh lịch sử, hoặc xe cộ nói chung).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut voiturer ces sacs de grain jusqu'au moulin. (Phải chở mấy bao lúa này đến cối xay bằng xe.)
- Autrefois, on voiturerait les voyageurs en diligence. (Ngày xưa, người ta chở hành khách bằng xe ngựa chạy đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh mô tả có tính lịch sử, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày hiện đại. Trong tiếng Pháp hiện đại, các động từ như transporter (vận chuyển) hoặc emmener en voiture (chở bằng ô tô) thường được dùng phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Voiture (danh từ): xe cộ, ô tô. Đây là danh từ gốc của động từ "voiturer".
- Transporteur (danh từ): người vận chuyển, phương tiện vận chuyển.
- Charrier (ngoại động từ): chở, kéo (bằng xe); cũng có nghĩa bóng là đùa cợt, chế nhạo.
Từ đồng nghĩa
- Transporter: vận chuyển (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Conveyer: chuyên chở (trang trọng).
- Acheminer: chuyển hàng, vận chuyển (theo một lộ trình).
Lưu ý
- "Voiturer" là một động từ ít gặp. Nghĩa cơ bản và duy nhất của nó là "chở bằng xe". Không sử dụng từ này để nói về việc lái xe (conduire).
ngoại động từ
- chở bằng xe
- Voiturer des marchandiseschở hàng hóa bằng xe