vitrier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ kính tấm: Người có nghề nghiệp chuyên làm, cắt, lắp đặt kính tấm (thường là kính cửa sổ, kính mặt bàn, v.v.).
- Người bán kính tấm: Người kinh doanh, buôn bán kính tấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai appelé un vitrier pour réparer la fenêtre cassée. (Tôi đã gọi một thợ kính tấm để sửa cái cửa sổ bị vỡ.)
- Mon voisin est vitrier de profession. (Hàng xóm của tôi làm nghề thợ kính tấm.)
- Il faut acheter ce verre chez le vitrier du coin. (Phải mua tấm kính này ở cửa hàng của người bán kính tấm trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crier comme un vitrier" (Thành ngữ): La hét, quát tháo rất to.
- Quand il a découvert la casse, il s'est mis à crier comme un vitrier. (Khi phát hiện ra đồ bị vỡ, anh ta bắt đầu la hét om sòm.)
Biến thể và từ gần giống
- Vitrerie (danh từ giống cái): Nghề làm kính; cửa hàng bán kính; toàn bộ hệ thống kính trong một công trình.
- La vitrerie de ce bâtiment est très moderne. (Hệ thống kính của tòa nhà này rất hiện đại.)
- Vitrage (danh từ giống đực): Việc lắp kính; tấm kính được lắp; lớp kính (cửa sổ, tủ, v.v.).
- Le vitrage de la véranda est terminé. (Việc lắp kính cho hiên nhà đã xong.)
Từ đồng nghĩa
- Verrier (danh từ giống đực): Thợ thổi thủy tinh, thợ làm đồ thủy tinh (nghề nghiệp khác, liên quan đến chế tác thủy tinh hơn là lắp đặt kính tấm).
danh từ giống đực
- thợ kính tấm (làm, lắp, cắt kính tấm)
- người bán kính tấm