vitrier

Học thuật
Thân thiện
vitrier

Le vitrier mesure une vitre pour la remplacer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ kính tấm: Người nghề nghiệp chuyên làm, cắt, lắp đặt kính tấm (thườngkính cửa sổ, kính mặt bàn, v.v.).
    • Người bán kính tấm: Người kinh doanh, buôn bán kính tấm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai appelé un vitrier pour réparer la fenêtre cassée. (Tôi đã gọi một thợ kính tấm để sửa cái cửa sổ bị vỡ.)
    • Mon voisin est vitrier de profession. (Hàng xóm của tôi làm nghề thợ kính tấm.)
    • Il faut acheter ce verre chez le vitrier du coin. (Phải mua tấm kính nàycửa hàng của người bán kính tấm trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crier comme un vitrier" (Thành ngữ): La hét, quát tháo rất to.
    • Quand il a découvert la casse, il s'est mis à crier comme un vitrier. (Khi phát hiện ra đồ bị vỡ, anh ta bắt đầu la hét om sòm.)
Biến thể từ gần giống
  • Vitrerie (danh từ giống cái): Nghề làm kính; cửa hàng bán kính; toàn bộ hệ thống kính trong một công trình.
    • La vitrerie de ce bâtiment est très moderne. (Hệ thống kính của tòa nhà này rất hiện đại.)
  • Vitrage (danh từ giống đực): Việc lắp kính; tấm kính được lắp; lớp kính (cửa sổ, tủ, v.v.).
    • Le vitrage de la véranda est terminé. (Việc lắp kính cho hiên nhà đã xong.)
Từ đồng nghĩa
  • Verrier (danh từ giống đực): Thợ thổi thủy tinh, thợ làm đồ thủy tinh (nghề nghiệp khác, liên quan đến chế tác thủy tinh hơn là lắp đặt kính tấm).
vitrier

Le vitrier mesure une vitre pour la remplacer.

danh từ giống đực
  1. thợ kính tấm (làm, lắp, cắt kính tấm)
  2. người bán kính tấm