voiturier

Học thuật
Thân thiện
voiturier

Le voiturier conduit son chariot chargé de marchandises.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đánh xe hàng, người tải xe: Chỉ người nghề nghiệp chuyên chở hàng hóa bằng xe ngựa hoặc xe kéo. Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc truyền thống, chỉ người lái xe chở hàng thuê.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le voiturier a transporté les marchandises jusqu'au marché. (Người đánh xe hàng đã vận chuyển hàng hóa tới chợ.)
    • Autrefois, le voiturier était un métier essentiel pour le commerce. (Ngày xưa, nghề đánh xe hàng là một nghề thiết yếu cho thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "voiturier de messageries": người đánh xe chở thư từ, bưu kiện.
    • Les voituriers de messageries assuraient la liaison entre les villes. (Những người đánh xe chở thư đảm bảo việc liên lạc giữa các thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Voiture (danh từ giống cái): xe cộ, xe ngựa, ô .

    • La voiture est en panne. (Chiếc xe ô bị hỏng.)
  • Voiturer (động từ): chuyên chở bằng xe.

    • Il voiture du bois pour la construction. (Anh ta chở gỗ bằng xe để xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Charretier: người đánh xe ngựa, người đánh xe bò (thườngxe hai bánh).
  • Routier: tài xế đường dài, lái xe vận tải (nghĩa hiện đại hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "voiturier")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "voiturier")

voiturier

Le voiturier conduit son chariot chargé de marchandises.

danh từ giống đực
  1. người đánh xe hàng, người tải xe