voiturée

Học thuật
Thân thiện
voiturée

Une voiturée de marchandises traverse le village.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lượng chứa đầy một xe: Từ này chỉ một lượng hàng hóa hoặc người đủ để lấp đầy một chiếc xe, thườngxe ngựa hoặc xe lớn. nhấn mạnh đến sức chứa hoặc khối lượng vận chuyển trong một chuyến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ils ont apporté une voiturée de bois pour l'hiver. (Họ đã mang đến một xe đầy củi cho mùa đông.)
    • La voiturée de touristes est arrivée au musée. (Một xe đầy khách du lịch đã đến viện bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une voiturée de": Một xe đầy (thứ đó). Cụm từ này luôn được theo sau bởi một danh từ chỉ vật hoặc người được vận chuyển.
    • Les fermiers ont vendu une voiturée de pommes au marché. (Những người nông dân đã bán một xe đầy táochợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Voiture (n.f): Xe cộ, ô . Đâydanh từ gốc.
  • Voiturer (v): Chở bằng xe. Động từ liên quan.
    • Il voiture du sable vers le chantier. (Anh ấy chở cát bằng xe đến công trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Chargement (n.m): Lượng hàng chở, sự chất hàng.
  • Camionnée (n.f): Một xe tải đầy (cụ thể hơn cho xe tải).
Lưu ý
  • "Voiturée"một danh từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, thường được thay thế bằng các từ như "un plein camion de..." (một xe tải đầy...). mang sắc thái cổ xưa hoặc được dùng trong văn chương, miêu tả.
  • Từ này không phrasal verb hay thành ngữ phổ biến đi kèm một danh từ chỉ đơn vị đo lường ước lượng.
voiturée

Une voiturée de marchandises traverse le village.

danh từ giống cái
  1. xe (lượng chứa)
    • Une voiturée de marchandises
      một xe hàng hóa
    • Une voiturée de pèlerins
      một xe người đi hành hương