voiture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xe, xe cộ: Phương tiện giao thông có bánh, dùng để di chuyển người hoặc hàng hóa trên đường bộ.
- (Đường sắt) Toa xe, toa chở khách: Một phần của đoàn tàu hỏa, được thiết kế để chở hành khách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái (nghĩa xe cộ):
- Nous avons acheté une nouvelle voiture. (Chúng tôi đã mua một chiếc xe mới.)
- Il gare sa voiture devant la maison. (Anh ấy đỗ xe của mình trước nhà.)
- Danh từ giống cái (nghĩa toa xe):
- Notre compartiment est dans la voiture numéro trois. (Khoang của chúng tôi ở trong toa số ba.)
- En voiture ! (Mời lên tàu! / Lên xe đi!) - (câu nói thông báo khi tàu hỏa sắp khởi hành).
Các cách sử dụng nâng cao
- Toute la voiture s'endormit. (Cả toa xe đều ngủ.) - Cách nói ẩn dụ, dùng "voiture" (toa xe) để chỉ toàn bộ hành khách trên đó.
- Une voiture de légumes (Một xe rau) - Dùng "voiture" để chỉ một lượng hàng hóa chứa đầy trên xe.
Biến thể và từ liên quan
- Voiturier (danh từ giống đực): Người đánh xe, người lái xe ngựa.
- Voiturette (danh từ giống cái): Loại xe hơi nhỏ, xe cỡ nhỏ.
- Automobile (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa chính thức hơn cho "xe hơi".
- Bagnole (danh từ giống cái, thông tục): Xe hơi (cách nói thân mật, suồng sã).
Từ đồng nghĩa
- Auto (danh từ giống cái, viết tắt): Xe hơi.
- Bagnole (danh từ giống cái, thông tục): Xe.
- Automobile (danh từ giống cái): Ô tô, xe hơi.
- Véhicule (danh từ giống đực): Phương tiện, xe cộ (nghĩa rộng hơn).
- Wagon (danh từ giống đực, đường sắt): Toa chở hàng (khác với "voiture" là toa chở khách).
Các cụm từ cố định
- Accident de voiture: Tai nạn xe cộ.
- Voiture de location: Xe cho thuê.
- Voiture de sport: Xe thể thao.
- Voiture de tourisme: Xe du lịch.
- Voiture blindée: Xe bọc thép.
- Voiture cellulaire: Xe chở tù nhân, xe lao.
- Voiture à bras: Xe đẩy tay, xe người kéo.
danh từ giống cái
- xe, xe cộ
- Voiture atteléexe súc vật kéo
- Voiture de coursexe đua
- Voiture d'accompagnementxe đi cùng; xe hộ tống (quân sự)
- Voiture amphibiexe lội nước
- Voiture d'arrosagexe phun nước, xe tưới
- Voiture blindéexe bọc thép
- Voiture de petite cylindréexe có xy lanh nhỏ
- Voie sanitairexe y tế
- Voiture de sportxe thể thao
- Voiture de tourismexe du lịch
- Voiture courantexe thông thường
- Accident de voituretai nạn xe cộ
- Toute la voiture s'endormitcả xe đều ngủ
- Une voiture de légumesmột xe rau
- (đường sắt) toa (chở) khách
- en voiture!(đường sắt) mời lên xe! (khi xe lửa sắp khởi hành)
- voiture à brasxe người kéo
- voiture cellulairexem cellulaire
- voiture de placexem place