folichon

Học thuật
Thân thiện
folichon

Ce n'est pas folichon, cette soirée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vui nhộn, vui vẻ: "folichon" là một tính từ thân mật, dùng để miêu tả một thứ đó vui vẻ, vui nhộn hoặc mang tính chất giải trí.
    • Không nghiêm túc: Từ này thường ám chỉ một sự vui vẻ nhẹ nhàng, không tính chất trang trọng hay nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'était une soirée folichonne ! (Đómột buổi tối thật vui nhộn!)
    • Il a un caractère folichon. (Anh ấy tính tình vui vẻ.)
    • Ce n'est pas folichon. (Chuyện này chán ngắt / không vui vẻ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pas folichon": Một cách diễn đạt thông dụng, mang nghĩa phủ định, chỉ một điều đó không vui, tẻ nhạt hoặc đáng thất vọng.
    • Le film n'était pas folichon. (Bộ phim chẳng hay / thật tẻ nhạt.)
    • La situation économique n'est pas folichonne. (Tình hình kinh tế chẳng sáng sủa / đáng mừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Folichonner (động từ, hiếm gặp): Vui đùa, cư xử một cách vui nhộn.
  • Folâtrer (động từ): Nô đùa, vui đùa (từ đồng nghĩa chung, nhưng ít thân mật hơn).
  • Amusant (tính từ): Vui, thú vị (từ thông dụng trung tính hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Amusant: Vui, thú vị.
  • Gai: Vui vẻ, tươi vui.
  • Joyeux: Vui mừng, hân hoan (mang sắc thái mạnh hơn).
  • Rigolo: Buồn cười, khôi hài (nhấn mạnh tính hài hước).
Từ trái nghĩa
  • Triste: Buồn.
  • Ennuyeux: Chán, tẻ nhạt.
  • Sérieux: Nghiêm túc, nghiêm chỉnh.
  • Morne: Ảm đạm, buồn tẻ.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ thân mật: "Folichon" là một từ mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ. phù hợp để sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường, giữa bạn bè hoặc người thân, nhưng không nên dùng trong văn bản trang trọng hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc.
  • Giới tính số lượng: Giống như hầu hết tính từ tiếng Pháp, "folichon" thay đổi theo giới tính số của danh từ bổ nghĩa.
    • folichon (giống đực, số ít)
    • folichonne (giống cái, số ít)
    • folichons (giống đực, số nhiều)
    • folichonnes (giống cái, số nhiều)
folichon

Ce n'est pas folichon, cette soirée.

tính từ
  1. (thân mật) vui nhộn
    • Ce n'est pas folichon
      chán ngắt

Từ chứa "folichon"