voter

/'voutə/
danh từ
  1. người bỏ phiếu, người bầu cử
  2. người quyền bỏ phiếu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "voter"

Từ có nhắc đến "voter"

voter
A voter places their ballot into a secure voting box.