voter
/'voutə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Bỏ phiếu, biểu quyết: Hành động thể hiện sự lựa chọn hoặc quyết định của mình trong một cuộc bỏ phiếu hoặc biểu quyết chính thức.
- Bầu: Hành động lựa chọn một người cho một vị trí thông qua phiếu bầu.
Ngoại động từ:
- Bỏ phiếu thông qua, biểu quyết thông qua: Hành động bỏ phiếu để chấp thuận hoặc thông qua một đề xuất, dự luật, quyết định.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Les citoyens vont voter dimanche pour élire leur président. (Các công dân sẽ đi bỏ phiếu vào Chủ nhật để bầu tổng thống của họ.)
- Il a voté pour la proposition de son collègue. (Anh ấy đã bỏ phiếu ủng hộ đề xuất của đồng nghiệp.)
Ngoại động từ:
- Le parlement a voté la nouvelle loi sur l'environnement. (Quốc hội đã bỏ phiếu thông qua đạo luật mới về môi trường.)
- L'assemblée va voter une augmentation du budget. (Đại hội đồng sẽ biểu quyết thông qua việc tăng ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Voter avec ses pieds" (thành ngữ): Thể hiện sự không hài lòng bằng hành động rời bỏ hoặc không tham gia, thay vì bỏ phiếu chính thức.
- Face à la hausse des prix, les clients votent avec leurs pieds et vont chez la concurrence. (Trước việc giá cả tăng cao, khách hàng "bỏ phiếu bằng chân" và chuyển sang đối thủ cạnh tranh.)
"Aller voter": Đi bỏ phiếu.
- Il est important d'aller voter pour exercer son droit civique. (Đi bỏ phiếu là quan trọng để thực hiện quyền công dân của mình.)
Biến thể và từ liên quan
Vote (danh từ): lá phiếu, sự bỏ phiếu, kết quả bầu cử.
- Le vote est secret. (Việc bỏ phiếu là kín.)
Votant, e (danh từ): người đi bầu, cử tri.
- Le nombre de votants a augmenté cette année. (Số lượng cử tri đi bầu đã tăng trong năm nay.)
Électeur, trice (danh từ): cử tri (người có quyền bầu cử).
- Les électeurs sont appelés aux urnes. (Cử tri được kêu gọi đi bỏ phiếu.)
Từ đồng nghĩa
- Élire (ngoại động từ): bầu, bầu chọn (thường dùng cho người).
- Approuver par vote (cụm động từ): thông qua bằng bỏ phiếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Voter contre: Bỏ phiếu chống lại.
- Plusieurs députés ont voté contre le projet de loi. (Nhiều nghị sĩ đã bỏ phiếu chống lại dự luật.)
Voter pour: Bỏ phiếu ủng hộ, bầu cho.
- Je vais voter pour le candidat qui défend l'écologie. (Tôi sẽ bỏ phiếu cho ứng viên bảo vệ môi trường.)
Thành ngữ liên quan
- Voter blanc: Bỏ phiếu trắng (bỏ phiếu nhưng không chọn ứng viên nào, thể hiện sự bất mãn hoặc không có lựa chọn).
- Il a décidé de voter blanc pour exprimer son mécontentement. (Anh ấy quyết định bỏ phiếu trắng để bày tỏ sự bất mãn của mình.)
nội động từ
- bỏ phiếu biểu quyết; bầu
ngoại động từ
- bỏ phiếu thông qua biểu quyết
- Voter une loibỏ phiếu thông qua một đạo luật