voter

/'voutə/
nội động từ
  1. bỏ phiếu biểu quyết; bầu
ngoại động từ
  1. bỏ phiếu thông qua biểu quyết
    • Voter une loi
      bỏ phiếu thông qua một đạo luật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "voter"