voyance

Học thuật
Thân thiện
voyance

Une femme pratique la voyance en lisant les lignes de la main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tài thiên nhãn, khả năng nhìn thấu suốt quá khứ tương lai: "Voyance" chỉ khả năng đặc biệt của một người trong việc nhận thức được thông tin về quá khứ, hiện tại hoặc tương lai thông qua các giác quan siêu nhiên, không dựa trêntrí thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle prétend avoir le don de voyance. ( ấy tự nhận mình có tài thiên nhãn.)
    • La voyance est un sujet controversé. (Tài thiên nhãnmột chủ đề gây tranh cãi.)
    • Il a consulté une personne spécialisée dans la voyance. (Anh ấy đã tham vấn một người chuyên về thuật thiên nhãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Séance de voyance": Buổi xem bói, buổi tiên tri.
    • Elle a offert une séance de voyance à son amie pour son anniversaire. ( ấy đã tặng bạn mình một buổi xem bói cho sinh nhật.)
  • "Carte de voyance": Lá bài dùng trong bói toán (như bài Tarot).
    • La voyante a tiré une carte de voyance. (Bà đồng đã rút một lá bài bói.)
Biến thể từ gần giống
  • Voyant, voyante (danh từ): Người có tài thiên nhãn, nhà tiên tri, thầy bói.
    • Une voyante célèbre a prédit cet événement. (Một nhà tiên tri nổi tiếng đã tiên đoán sự kiện này.)
  • Clairvoyance (danh từ giống cái): Sự sáng suốt, sự nhìn xa trông rộng (theo nghĩa bóng, thường không mang tính siêu nhiên).
    • Il a fait preuve d'une grande clairvoyance dans ses décisions. (Anh ấy đã thể hiện sự nhìn xa trông rộng lớn trong các quyết định của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Divination: Thuật bói toán, thuật tiên tri (nói chung).
  • Prémonition: Linh cảm, điềm báo trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "voyance")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "voyance")

voyance

Une femme pratique la voyance en lisant les lignes de la main.

danh từ giống cái
  1. tài thiên nhãn (nhìn thấu suốt quá khứ vị lai)

Từ gần giống