fiancé

/fi'á»´:nsei/
Học thuật
Thân thiện
fiancé

Le fiancé offre une bague à sa fiancée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chồng chưa cưới: Người đàn ông đã đính hôn, tức là đã hứa hôn sẽ kết hôn với một người phụ nữ trong tương lai gần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle a présenté son fiancé à sa famille. ( ấy đã giới thiệu chồng chưa cưới của mình với gia đình.)
    • Mon fiancé et moi nous marions le mois prochain. (Chồng chưa cưới của tôi tôi sẽ kết hôn vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fiancé" vs "fiancée": Trong tiếng Pháp, "fiancé" (có một chữ "e") dùng cho nam, còn "fiancée" ( hai chữ "e") dùng cho nữ, nghĩa là "vợ chưa cưới".
    • Paul est le fiancé de Marie. (Paul là chồng chưa cưới của Marie.)
    • Marie est la fiancée de Paul. (Marie là vợ chưa cưới của Paul.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiançailles (danh từ giống cái số nhiều): Lễ đính hôn, sự hứa hôn.

    • Ils ont annoncé leurs fiançailles. (Họ đã thông báo lễ đính hôn của họ.)
  • Fiancer (se) (động từ phản thân): Đính hôn, hứa hôn.

    • Ils se sont fiancés l'année dernière. (Họ đã đính hôn vào năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Futur mari: Chồng tương lai.
  • Promis (danh từ, ít dùng): Người được hứa hôn.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir les yeux de son fiancé: (Nghĩa đen: đôi mắt của chồng chưa cưới) Một cách nói ví von, thường không phổ biến. Cụm từ thông dụng hơn liên quan đến hôn nhân"voir la vie en rose" (nhìn đời màu hồng) khi yêu.
fiancé

Le fiancé offre une bague à sa fiancée.

danh từ giống đực
  1. chồng chưa cưới
  2. (số nhiều) đôi vợ chồng chưa cưới