vulgarity
/vʌl'gæriti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất thô tục, sự thô lỗ: Chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm của những gì thiếu sự tinh tế, lịch sự, phù hợp với các chuẩn mực xã hội thông thường, thường liên quan đến ngôn ngữ, hành vi hoặc thị hiếu.
- Lời nói hoặc hành động thô tục: Một biểu hiện cụ thể, một lời nói hoặc một hành động được coi là thô lỗ, thiếu văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vulgarity of his jokes made many guests uncomfortable. (Sự thô tục trong những câu chuyện cười của anh ta khiến nhiều vị khách khó chịu.)
- She was shocked by the sheer vulgarity of the graffiti. (Cô ấy bị sốc bởi sự thô tục trắng trợn của những bức vẽ bậy.)
- The film was criticized for its unnecessary vulgarity. (Bộ phim bị chỉ trích vì sự thô tục không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sink into vulgarity": trở nên thô tục, sa sút vào sự thô tục.
- The debate quickly sank into vulgarity and personal insults. (Cuộc tranh luận nhanh chóng sa vào sự thô tục và những lời lăng mạ cá nhân.)
"an act of vulgarity": một hành động thô tục.
- Spitting in public is considered an act of vulgarity. (Khạc nhổ nơi công cộng được coi là một hành động thô tục.)
Biến thể và từ gần giống
Vulgar (adj): thô tục, thô lỗ, tầm thường.
- He made a vulgar gesture. (Anh ta làm một cử chỉ thô tục.)
Vulgarly (adv): một cách thô tục.
- He expressed himself vulgarly. (Anh ta diễn đạt bản thân một cách thô tục.)
Từ đồng nghĩa
- Crudeness: sự thô thiển, sự sống sượng.
- Coarseness: sự thô lỗ, sự thô kệch.
- Indecency: sự khiếm nhã, sự tục tĩu.
- Tastelessness: sự thiếu thẩm mỹ, sự kém sang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "vulgarity")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "vulgarity")
danh từ
- tính thông tục
- tính chất thô tục, tính thô lỗ
- lời thô tục; hành động thô bỉ