vô

Một người đàn ông vô nhà.

Định nghĩa
  1. Động từ (phương ngữ, tương đương "vào"):

    • Chỉ hành động đi vào, di chuyển vào bên trong một không gian nào đó.
    • Chỉ sự tham gia, gia nhập vào một tổ chức, hoạt động.
    • Chỉ hướng di chuyển từ Bắc vào Nam (trong tiếng Việt phương ngữ miền Nam).
  2. Giới từ (phương ngữ):

    • Chỉ vị trí, phương hướng: ở trong, lên trên, vào trong.
    • Chỉ đích đến của một hành động.
  3. Phó từ (phương ngữ):

    • Chỉ sự tăng thêm, nhiều hơn, vượt quá mức bình thường.
  4. Tiền tố (Hán Việt):

    • Dùng để phủ định ý nghĩa của từ gốc, mang nghĩa "không", "thiếu", "vô".
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • nhà đi, trời mưa rồi. (Đi vào nhà đi, trời mưa rồi.)
    • Anh ấy quyết địnhhội. (Anh ấy quyết định tham gia vào hội.)
    • Từ NộiSài Gòn. (Từ Nội đi vào Sài Gòn.)
  • Giới từ:

    • Bỏ tiềntúi. (Bỏ tiền vào trong túi.)
    • Đánhđầu. (Đánh vào đầu.)
  • Phó từ:

    • Chơi cho nhiều vô, rồi thi trượt. (Chơi cho nhiều hơn nữa, rồi sẽ thi trượt.)
  • Tiền tố:

    • Hành động đó thật vô bổ. (Hành động đó khôngích lợi .)
    • Anh ta ngườikỷ luật. (Anh ta người thiếu kỷ luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vô tình": không ý định, xảy ra một cách ngẫu nhiên.

    • Tôi vô tình gặp lại bạn . (Tôi không cố ý nhưng lại gặp bạn .)
  • "vô lý": không hợp lý, thiếu căn cứ.

    • Lời giải thích đó thật vô lý. (Lời giải thích đó không có lý lẽ hợp lý.)
  • "vô cùng": không giới hạn, rất nhiều.

    • Cảnh đẹpcùng. (Cảnh đẹp không thể tả hết.)
Biến thể từ gần giống
  • Vào (động từ, giới từ): từ phổ thông, tương đương với "vô" trong ngữ cảnh chỉ hướng di chuyển hoặc vị trí.

    • Vào nhà ngay! (Vô nhà ngay!)
  • Không (phó từ): từ phủ định chung, tương đương với "vô" trong vai trò tiền tố phủ định.

    • Không bổ ích. (Vô bổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vào (động từ, giới từ): chỉ hành động đi vào hoặc vị trí bên trong.
  • Trong (giới từ): chỉ không gian bên trong.
  • Hơn (phó từ): chỉ sự tăng thêm (cho nghĩa phó từ).
Thành ngữ liên quan
  • thưởngphạt: không khen thưởng cũng không trừng phạt; không tác động tích cực hay tiêu cực.

    • Việc đóthưởngphạt, làm cũng được không làm cũng xong. (Việc đó không quan trọng, không ảnh hưởng .)
  • phúc: không phúc, gặp điều không may.

    • phúc cho ai làm điều ác. (Không may cho người làm điều xấu.)