dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
vận
Words Containing "vận"
âm vận
ăn vận
binh vận
bỉ vận
cấm vận
chuyển vận
công vận
cơ vận
cước vận
dân vận
gặp vận
gia vận
hắc vận
hải vận
hạn vận
hậu vận
Họ Đào vận bịch
hồng vận
khách vận
không vận
lạc vận
liên vận
loạn vận động
lỡ vận
mạt vận
ngụy vận
nông vận
độc vận
đồng vận
phong vận
phụ vận
sân vận động
tàu liên vận
thanh vận
thất vận
thế vận
thế vận hội
Thiệu Vận
thời vận
tiền vận
tiếp vận
trực thăng vận
tử vận
vận chuyển
vận dụng
vận hà
vận hạn
vận hành
vận hội
vận luật
vận luật học
vận lương
vận mạch
vận mạng
vận mệnh
vận đơn
vận động
vận động chiến
vận động viên
vận tải
vận tốc
vận tống
vận trù học
vận văn
vận vào
vận xuất
ý vận
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...