vịm

  1. terrine
    • Vịm bằng sành
      terrine en faïence
    • Vịm cơm
      une terrine de riz

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vịm"

vịm
Mẹ đặt vịm cơm nóng lên bàn ăn.