vòm

  1. voûte
    • Vòm cây
      une voûte d'arbres
    • Vòm sọ (giải phẫu học)
      voûte du crâne
    • Vòm (kỹ thuật)
      voûte d'un four
  2. dôme
    • Vòm núi lửa (địa lý , địa chất)
      dôme vocanique
    • Vòm màng phổi (giải phẫu học)
      dôme pleural
    • Vòm (văn chương)
      dôme de feuillages
  3. (ling.) palatal
    • Nguyên âm vòm
      voyelle palatale

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vòm
Một vòm cổng bằng đá dẫn vào khu vườn xanh tươi.