vống
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (id.):
- Cao lên một cách bất thường, phát triển quá mức về chiều cao (thường chỉ thực vật): "Vống" mô tả trạng thái cây cối, đặc biệt là phần thân, phát triển vươn cao một cách yếu ớt, không cân đối, thường do thiếu ánh sáng hoặc điều kiện sinh trưởng không thuận lợi.
- Dài ra quá mức, không tự nhiên: Nghĩa mở rộng, có thể chỉ sự kéo dài một cách thiếu cân đối hoặc không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cây cải bị vống lên vì trồng trong bóng râm. (Cây cải phát triển cao vống lên vì được trồng trong bóng râm.)
- Mấy cây mạ bị vống, thân yếu ớt. (Mấy cây mạ bị vống, thân yếu ớt.)
- Cái cây con này cao vống, lá lại ít. (Cây con này cao vống, lá lại ít.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cao vống": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh sự phát triển chiều cao quá mức, yếu ớt.
- Cây phát triển trong nhà thường bị cao vống. (Cây trồng trong nhà thường phát triển cao vống.)
- "Bị vống": Diễn tả trạng thái bị ảnh hưởng dẫn đến phát triển không bình thường.
- Rau bị vống thì ăn không ngon. (Rau bị vống thì ăn không ngon.)
Biến thể và từ liên quan
- Vóng: Một biến thể cách nói khác của "vống", cùng nghĩa.
- Cải vống: Một cụm từ cụ thể chỉ hiện tượng cây cải bị vống.
Từ đồng nghĩa
- Cao lêu nghêu: Cao một cách không cân đối, yếu ớt.
- Vươn cao yếu ớt: Phát triển chiều cao trong tình trạng thiếu sức sống.
Ghi chú sử dụng
- Từ "vống" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực trồng trọt, nông nghiệp để mô tả hiện tượng sinh lý bất thường của cây trồng.
- Đây là một từ mang tính chất khẩu ngữ, thường dùng trong đời sống hàng ngày hơn là trong văn bản trang trọng.
- t. (id.). Vóng. Cải vống. Cao vống lên.