vội
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tính chất gấp rút, cần làm ngay: Diễn tả trạng thái cần phải hành động nhanh chóng để kịp thời gian hoặc không bỏ lỡ việc gì đó.
- Thiếu sự suy nghĩ thấu đáo, hấp tấp: Diễn tả hành động được thực hiện một cách nhanh chóng, có thể dẫn đến thiếu cẩn thận.
Trạng từ:
- Một cách gấp rút, nhanh chóng: Bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức một hành động được thực hiện trong tình trạng vội vàng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Anh ấy có vẻ rất vội. (Anh ấy đang trong tình trạng cần phải nhanh chóng.)
- Đây là một công việc vội, cần giải quyết ngay. (Đây là một công việc khẩn cấp, cần xử lý tức thì.)
Trạng từ:
- Cô ấy ăn vội bát cơm rồi đi ngay. (Cô ấy ăn bát cơm một cách nhanh chóng rồi đi.)
- Nó vội chào mọi người rồi chạy ra khỏi nhà. (Nó nhanh chóng chào mọi người rồi chạy ra khỏi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vội vàng": (tính từ/trạng từ) nhấn mạnh hơn sự gấp gáp, hấp tấp, thường mang sắc thái tiêu cực về sự thiếu chu đáo.
- Đừng có vội vàng mà hỏng việc. (Đừng có hấp tấp mà làm hỏng việc.)
"vội vã": (tính từ/trạng từ) tương tự "vội vàng", diễn tả sự vội vì lý do nào đó, có thể không mang sắc thái tiêu cực mạnh bằng.
- Anh ấy vội vã từ biệt mọi người để ra sân bay. (Anh ấy nhanh chóng từ biệt mọi người để ra sân bay.)
Biến thể và từ gần giống
- Vội vàng (tính từ/trạng từ): Gấp gáp, hấp tấp.
- Vội vã (tính từ/trạng từ): Nhanh chóng, gấp rút.
- Cuống quýt (tính từ): Thể hiện sự vội đến mức lúng túng, mất bình tĩnh.
- Gấp (tính từ): Cần phải làm ngay, khẩn cấp (thường dùng cho công việc, nhu cầu).
Từ đồng nghĩa
- Gấp: Khẩn cấp, cần thiết phải làm ngay (thường chỉ tính chất công việc).
- Hấp tấp: Nhanh nhưng thiếu suy nghĩ, thiếu thận trọng (mang nghĩa tiêu cực).
- Khẩn trương: Nhanh chóng và tích cực để hoàn thành (mang nghĩa tích cực).
Từ trái nghĩa
- Thong thả: Chậm rãi, không vội vàng.
- Khoan thai: Thong dong, điềm tĩnh.
- Chậm rãi: Từ tốn, không nhanh.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Đi đâu mà vội mà vàng, mà vấp phải đá, mà quàng phải dây": (Tục ngữ) Khuyên không nên hấp tấp, vội vàng vì dễ gặp tai nạn, sai sót.
- "Vội quá thì hỏng việc": Nhắc nhở làm việc gì quá nhanh, thiếu chuẩn bị thì dễ thất bại.
- "Khi ba mươi tuổi, em đừng vội lo": (Ca dao) Khuyên không nên quá lo lắng, vội vàng về chuyện lập gia đình.
- tt, trgt Cố gấp rút để khỏi muộn, khỏi lỡ: Quan có cần, nhưng dân chưa vội (cd); Đi đâu mà vội mà vàng, mà vấp phải đá, mà quàng phải dây (cd); Ăn vội bát cơm để ra ga kịp tàu; Khi ba mươi tuổi, em đừng vội lo (cd); Nhớ nơi kì ngộ, vội dời chân đi (K).
Từ gần giống
Từ chứa "vội"
Proverbs and Idioms
- Quan cần, dân chưa vội, quan vội, quan lội quan đi
- Giàu ba mươi tuổi chớ mừng, khó ba mươi tuổi em đừng vội lo
- Tối trời, trời lại sáng ra, đi đâu mà vội cho già mất thân
- Trai lành chưa vội, trai thối trời mưa
- Lửa cháy phừng phừng thì đừng có vội, quăng chày ném cối tìm lối mà ra
- Ai ơi chớ vội cười nhau, cười người hôm trước hôm sau người cười