gầm

Học thuật
Thân thiện
gầm

Cô bé nhìn thấy một con mèo đang nằm ngủ dưới gầm giường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng không gian trống phía dưới một vật thể được lên cao so với mặt đất: Chỉ phần không gian nằm dưới đồ vật, công trình kiến trúc hoặc cấu trúc nào đó.
  2. Động từ:
    • Phát ra tiếng kêu lớn, dữ dội kéo dài (thường của thú dữ lớn): Hành động tạo ra âm thanh đặc trưng, uy hiếp hoặc biểu lộ sức mạnh.
    • Phát ra âm thanh to, vang rền mạnh mẽ (của tự nhiên hoặc máy móc): Chỉ âm thanh cường độ lớn, gây chấn động.
    • Cúi thấp, gục xuống (cách dùng tương tự "gằm"): Hành động cúi đầu hoặc phần thân trên xuống thấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chú mèo thường trốngầm bàn.
    • Cần quét dọn gầm cầu thang cho sạch sẽ.
  • Động từ (tiếng kêu của thú):
    • Con sư tử gầm lên khi kẻ thù xâm nhập lãnh địa.
    • Tiếng hổ gầm vang vọng trong rừng sâu.
  • Động từ (âm thanh vang rền):
    • Tiếng sấm gầm ầm ầm trên bầu trời.
    • Động cơ máy bay gầm lên khi cất cánh.
  • Động từ (cúi gằm):
    • Cậu gầm mặt xuống đất xấu hổ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gầm gừ": vừa gầm vừa gừ, thường chỉ tiếng của thú dữ khi đe dọa, hoặc chỉ thái độ giận dữ, khó chịu của con người.
    • Con chó gầm gừ với người lạ.
    • Anh ta trả lời với giọng gầm gừ đầy tức giận.
  • "gầm thét": gầm lên thét lên, diễn tả âm thanh cực kỳ dữ dội, hung hãn.
    • Bão tố gầm thét ngoài khơi.
Biến thể từ gần giống
  • Gầm gừ (động từ): kết hợp của "gầm" "gừ", chỉ âm thanh đe dọa.
  • Gầm thét (động từ): kết hợp của "gầm" "thét", chỉ âm thanh mạnh mẽ hung tợn.
  • Gằm (động từ): cúi thấp đầu/xuống, nghĩa tương tự với cách dùng thứ ba của "gầm".
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (khoảng trống phía dưới): lòng ( dụ: lòng cầu), khoảng trống.
  • Động từ (kêu lớn): rống, , réo (tùy ngữ cảnh).
  • Động từ (cúi xuống): gục, cúi gằm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ "gầm" ngoài các kết hợp đã nêumục nâng cao)

Thành ngữ liên quan
  • Chó chui gầm chạn: Thành ngữ chỉ việc làm trái với lẽ thường, không đúng chỗ, đúng nơi; hoặc chỉ cảnh ngộ khốn cùng, phải chui rúc vào nơi chật hẹp, bẩn thỉu.
    • Làm ăn thất bát, giờ anh ta như chó chui gầm chạn.
gầm

Cô bé nhìn thấy một con mèo đang nằm ngủ dưới gầm giường.

  1. 1 dt. Chỗ trống dưới vật mặt đất: gầm giường Chó chui gầm chạn (tng.) gầm tủ gầm cầu thang gầm cầu.
  2. 2 đgt. 1. Phát ra tiếng kêu dữ dội, ngân vang kéo dài (ở một số loài thú lớn): Cọp gầm Voi gầm hổ thét. 2. Phát ra tiếng to, vang rền: Đại bác gầm vang cả trận địa từng đợt sóng gầm.
  3. 3 đgt. Gằm: cúi gầm mặt.