bành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ghế có lưng tựa và tay vịn, được buộc cố định trên lưng voi để người ngồi: Một loại ghế đặc biệt dùng trong việc cưỡi voi, thường có kết cấu chắc chắn và đôi khi được trang trí công phu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vị tướng ngồi vững chãi trên bành voi để duyệt binh.
- Chiếc bành được làm từ gỗ quý, chạm khắc tinh xảo.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngồi trên bành voi": cụm từ cố định mô tả việc ngồi trên chiếc ghế đặc biệt ở lưng voi, thường gợi hình ảnh uy nghi, sang trọng hoặc thuộc về nghi lễ, chiến trận thời xưa.
- Trong các bức tranh cổ, nhà vua thường được miêu tả đang ngồi trên bành voi.
Biến thể và từ liên quan
- Voi (danh từ): động vật có vú lớn, là phương tiện mang bành.
- Kiệu (danh từ): phương tiện di chuyển có khiêng dành cho người, khác với bành được đặt trên lưng thú.
- Yên (danh từ): đồ dùng để đặt trên lưng ngựa cho người ngồi, tương tự chức năng như bành nhưng dành cho ngựa và có hình dáng khác.
Ghi chú
- Từ "bành" trong tiếng Việt hiện đại chủ yếu được dùng với nghĩa này và thường xuất hiện trong văn cảnh lịch sử, văn học hoặc miêu tả các tập tục cổ truyền. Nó không còn là từ ngữ phổ biến trong đời sống hàng ngày.
- dt. Ghế có lưng tựa, tay vịn, được mắc chặt trên lưng voi: ngồi trên bành voi.