wainwright

Định nghĩa

Danh từ:
- Thợ đóng xe ngựa, thợ đóng xe tải: "wainwright" chỉ một người thợ chuyên chế tạo hoặc sửa chữa các loại xe ngựa, xe tải (wagon) dùng để chở hàng hóa hoặc người, đặc biệt phổ biến trong thời kỳ trước khi xe hơi ra đời.

dụ sử dụng
  • (Người thợ đóng xe ngựa trong làng đã sửa chiếc bánh xe bị hỏng của xe tải nhà nông dân.)
  • (Vào thế kỷ 19, một người thợ đóng xe ngựa lành nghề rất cần thiết cho việc vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wainwright's trade": nghề đóng xe ngựa, một nghề thủ công truyền thống.
    • He learned the wainwright's trade from his father. (Anh ấy học nghề đóng xe ngựa từ cha mình.)
  • "wainwright's tools": dụng cụ của thợ đóng xe ngựa, thường bao gồm búa, đục, cưa.
    • The museum displayed a collection of wainwright's tools from the 1800s. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập dụng cụ của thợ đóng xe ngựa từ những năm 1800.)
Biến thể từ gần giống
  • Wain (danh từ): xe ngựa, xe tải (từ cổ, ít dùng hiện nay).
    • The wain was loaded with hay. (Chiếc xe ngựa chất đầy cỏ khô.)
  • Cartwright (danh từ): thợ đóng xe kéo (tương tự nhưng thường chỉ xe nhẹ hơn, do ngựa kéo).
Từ đồng nghĩa
  • Wagon maker: thợ đóng xe tải (thuật ngữ hiện đại hơn, dùng phổ biến trong tiếng Anh).
  • Wheelwright: thợ đóng bánh xe (chuyên làm bánh xe, một phần của nghề wainwright).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho từ "wainwright". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to work as a wainwright" (làm nghề thợ đóng xe ngựa).
    • He worked as a wainwright for over thirty years. (Ông ấy làm nghề thợ đóng xe ngựa hơn ba mươi năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Every wainwright thinks his own cart is best": mỗi người thợ đều tự hào về sản phẩm của mình (thành ngữ cổ, ít dùng, mang ý nghĩa tương tự "cha mẹ nào cũng yêu con mình").

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wainwright
The wainwright carefully assembles a wooden wagon wheel.