inherit

/in'herit/
ngoại động từ
  1. hưởng, thừa hưởng, thừa kế
nội động từ
  1. người thừa kế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "inherit"

inherit
She will inherit her grandmother's antique necklace.