inert

/i'nə:t/
tính từ
  1. (vật ), (hoá học) trơ
  2. trì trệ, ì, chậm chạp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "inert"

Từ có nhắc đến "inert"

inert
She sat inert in the armchair, staring out the window.