inert

/i'nə:t/
Học thuật
Thân thiện
inert

She sat inert in the armchair, staring out the window.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Vật , Hóa học):

    • Trơ: Chỉ tính chất không phản ứng hoặc phản ứng rất chậm với các chất khác.
    • Không hoạt động: Chỉ trạng thái thiếu hoạt tính, không tham gia vào các quá trình hóa học hoặc vật thông thường.
  2. Tính từ (Chung):

    • Trì trệ, ì, chậm chạp: Chỉ sự thiếu năng lượng, sức sống hoặc động lực để hành động.
    • Thụ động, không phản ứng: Chỉ trạng thái không phản ứng lại với các kích thích bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Vật , Hóa học):

    • Argon is an inert gas used in light bulbs. (Argon một khí trơ được dùng trong bóng đèn.)
    • The substance remained inert even when mixed with acid. (Chất đó vẫn trơ ngay cả khi trộn với axit.)
  • Tính từ (Chung):

    • He lay inert on the bed, exhausted from the journey. (Anh ta nằm ì ra trên giường, kiệt sức chuyến đi.)
    • The inert bureaucracy slowed down the approval process. (Bộ máy hành chính trì trệ làm chậm quá trình phê duyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inert knowledge": kiến thức trơ, chỉ kiến thức được học thuộc nhưng không thể áp dụng vào thực tế.

    • Memorizing formulas without understanding leads to inert knowledge. (Học thuộc công thức không hiểu dẫn đến kiến thức trơ.)
  • "inert matter": vật chất trơ, chỉ vật chất không sự sống hoặc không tham gia vào các phản ứng sinh học.

    • The rock is considered inert matter. (Hòn đá được coi vật chất trơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Inertia (danh từ): quán tính, sức ì.

    • The project failed due to bureaucratic inertia. (Dự án thất bại sức ì của bộ máy hành chính.)
  • Inertly (trạng từ): một cách trì trệ, một cách thụ động.

    • He stared inertly at the ceiling. (Anh ta nhìn một cách thụ động lên trần nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Trong hóa học: Nonreactive (không phản ứng), stable (ổn định).
  • Chung: Sluggish (chậm chạp), passive (thụ động), inactive (bất động), torpid).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "inert".)

inert

She sat inert in the armchair, staring out the window.

tính từ
  1. (vật ), (hoá học) trơ
  2. trì trệ, ì, chậm chạp

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "inert"

Từ có nhắc đến "inert"