wall st.
Định nghĩa
- Danh từ riêng (thường được viết dưới dạng viết tắt "Wall St."):
- Phố Wall: Một con phố ở khu vực hạ Manhattan, Thành phố New York, nơi đặt Sở Giao dịch Chứng khoán New York (NYSE). Đây được coi là biểu tượng của ngành tài chính Hoa Kỳ và thị trường chứng khoán toàn cầu.
- Ngành tài chính Hoa Kỳ: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "Wall St." thường được dùng để chỉ toàn bộ hệ thống ngân hàng, đầu tư, và các tổ chức tài chính lớn của Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Phố Wall đã trải qua một đợt giảm giá cổ phiếu đáng kể vào ngày hôm qua.)
- (Nhiều chuyên gia trẻ mơ ước được làm việc ở Phố Wall.)
- (Các cuộc biểu tình nhắm vào Phố Wall và lòng tham của các tập đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wall St. analyst" (nhà phân tích Phố Wall): Chuyên gia phân tích chứng khoán hoặc thị trường tài chính làm việc tại các ngân hàng đầu tư.
- A Wall St. analyst predicted a recession next year. (Một nhà phân tích Phố Wall dự đoán suy thoái kinh tế vào năm tới.)
- "Wall St. bubble" (bong bóng Phố Wall): Hiện tượng giá cổ phiếu tăng quá cao so với giá trị thực tế.
- The dot-com bubble was a classic Wall St. bubble. (Bong bóng dot-com là một ví dụ điển hình về bong bóng Phố Wall.)
- "Main Street vs. Wall St." (Phố Chính vs. Phố Wall): Phép ẩn dụ đối lập giữa nền kinh tế thực (doanh nghiệp nhỏ, người lao động) và ngành tài chính lớn.
- The debate often centers on Main Street vs. Wall St. (Cuộc tranh luận thường xoay quanh Phố Chính và Phố Wall.)
Biến thể và từ gần giống
- Wall Street (danh từ riêng, không viết tắt): Phiên bản đầy đủ của "Wall St.".
- Wall Street is known for its skyscrapers and financial institutions. (Phố Wall nổi tiếng với các tòa nhà chọc trời và các tổ chức tài chính.)
- Wall Streeter (danh từ): Người làm việc hoặc liên quan đến Phố Wall.
- Wall Streeters are often criticized for their high bonuses. (Những người làm việc ở Phố Wall thường bị chỉ trích vì tiền thưởng cao.)
Từ đồng nghĩa
- Financial district (khu tài chính): Khu vực tập trung các ngân hàng và sàn giao dịch.
- London's financial district is similar to Wall St. (Khu tài chính của London tương tự như Phố Wall.)
- The City (Thành phố London, Anh): Tương đương với Phố Wall ở Anh.
- The City of London is often compared to Wall St. (Khu Thành phố London thường được so sánh với Phố Wall.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp với "Wall St.", nhưng các cụm từ thông dụng bao gồm:
- "to work on Wall St." (làm việc ở Phố Wall): Chỉ việc làm trong ngành tài chính.
- She has been working on Wall St. for ten years. (Cô ấy đã làm việc ở Phố Wall được mười năm.)
- "to bet on Wall St." (đặt cược vào Phố Wall): Đầu tư vào thị trường chứng khoán.
- Many investors bet on Wall St. during the bull market. (Nhiều nhà đầu tư đặt cược vào Phố Wall trong thời kỳ thị trường tăng giá.)
Thành ngữ liên quan
- "Wall St. money" (tiền Phố Wall): Tiền từ các giao dịch tài chính lớn, thường mang hàm ý tiêu cực về sự giàu có quá mức.
- The politician was accused of taking Wall St. money. (Chính trị gia bị cáo buộc nhận tiền từ Phố Wall.)
- "Wall St. wolf" (sói Phố Wall): Ám chỉ các nhà đầu tư hay ngân hàng tham lam, tàn nhẫn (lấy cảm hứng từ phim "The Wolf of Wall Street").
- He was described as a Wall St. wolf who preyed on small investors. (Anh ta được mô tả là một con sói Phố Wall chuyên săn mồi các nhà đầu tư nhỏ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "wall st."