wallace

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper noun):
    • Tên một nhà tự nhiên học người Anh: Alfred Russel Wallace (1823–1913), người đã xây dựng một khái niệm về tiến hóa tương tự như của Charles Darwin.
    • Tên một nhà văn người Anh: Edgar Wallace (1875–1932), nổi tiếng với các tiểu thuyết tội phạm.
    • Tên một lãnh tụ khởi nghĩa người Scotland: William Wallace (1270–1305), người lãnh đạo cuộc kháng chiến chống lại vua Edward I của Anh, giành quyền kiểm soát Scotland trong thời gian ngắn trước khi bị hành quyết.
dụ sử dụng
  • Alfred Russel Wallace:

    • Alfred Russel Wallace is known for his work on natural selection. (Alfred Russel Wallace nổi tiếng với công trình về chọn lọc tự nhiên.)
  • Edgar Wallace:

    • Edgar Wallace wrote many popular crime novels in the early 20th century. (Edgar Wallace đã viết nhiều tiểu thuyết tội phạm nổi tiếng vào đầu thế kỷ 20.)
  • William Wallace:

    • William Wallace led a rebellion against English rule in Scotland. (William Wallace đã lãnh đạo một cuộc nổi dậy chống lại sự cai trị của người Anh ở Scotland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wallace" như một từ chỉ người: Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học, "Wallace" thường được dùng để chỉ một trong ba nhân vật nổi bật trên, tùy thuộc vào bối cảnh.
    • In biology class, we studied Wallace's contributions to evolution. (Trong lớp sinh học, chúng tôi đã nghiên cứu những đóng góp của Wallace cho tiến hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Wallacean (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Alfred Russel Wallace.

    • The Wallacean line is a biogeographical boundary. (Đường Wallacean một ranh giới địa sinh học.)
  • Wallace's line: Đường Wallace, một ranh giới địa sinh học giữa châu Á châu Đại Dương do Alfred Russel Wallace đề xuất.

Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Wallace" tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể dùng các cụm từ như:
    • "Nhà tự nhiên học người Anh" (British naturalist) để chỉ Alfred Russel Wallace.
    • "Nhà văn trinh thám" (crime writer) để chỉ Edgar Wallace.
    • "Anh hùng dân tộc Scotland" (Scottish national hero) để chỉ William Wallace.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "Wallace" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Wallace", ngoại trừ các thuật ngữ chuyên ngành như "Wallace's line" trong sinh học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wallace
A naturalist like Wallace studies plants and insects in the forest.