violaceae

Định nghĩa

Danh từ: Violaceae một danh từ riêng trong sinh học, chỉ một họ thực vật thuộc bộ Parietales, bao gồm các chi như Viola (hoa tím), Hybanthus, Hymenanthera Melicytus. Họ này thường được gọi là họ Hoa tím.

dụ sử dụng
  • (Violaceae một họ thực vật hoa bao gồm hoa tím hoa păng-xê.)
  • (Việc phân loại họ Violaceae rất quan trọng đối với các nhà thực vật học nghiên cứu về sự tiến hóa của thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Members of Violaceae": các thành viên của họ Violaceae.

    • Many members of Violaceae are known for their ornamental flowers. (Nhiều thành viên của họ Violaceae được biết đến với những bông hoa trang trí đẹp.)
  • "The genus Viola within Violaceae": chi Viola trong họ Violaceae.

    • The genus Viola within Violaceae includes over 500 species. (Chi Viola trong họ Violaceae bao gồm hơn 500 loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Viola (n): chi điển hình của họ Violaceae, gồm các loài hoa tím.

    • Viola is the most well-known genus of Violaceae. (Viola chi nổi tiếng nhất của họ Violaceae.)
  • Violaceous (adj): màu tím, thuộc về họ Violaceae.

    • The violaceous flowers are a common sight in spring. (Những bông hoa màu tím cảnh tượng phổ biến vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Hoa tím: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
    • Họ Hoa tím (Violaceae) nhiều loài được trồng làm cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan đến danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Violaceae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "violaceae"

violaceae
A botanist carefully examines a violaceae specimen in the field.