wampum

/'wɔmpəm/
Học thuật
Thân thiện
wampum

A trader exchanges a string of wampum for a woven basket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuỗi vỏ được đánh bóng: Vật phẩm truyền thống của một số dân tộc Bản địa Bắc Mỹ, được chế tạo từ vỏ biển (thường vỏ ốc anh vỏ trai) thành những hạt nhỏ hình trụ, sau đó xâu lại thành dây hoặc đai. Chúng giá trị văn hóa, được sử dụng như một dạng tiền tệ trong giao dịch, cũng như đồ trang sức vật phẩm nghi lễ quan trọng để ghi lại các hiệp ước sự kiện lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The treaty was symbolized by an exchange of wampum belts. (Hiệp ước được tượng trưng bằng việc trao đổi những đai wampum.)
    • Wampum was highly valued in trade between tribes and European settlers. (Wampum từng được đánh giá rất cao trong giao thương giữa các bộ lạc người định cư châu Âu.)
    • She wore a necklace made of purple and white wampum. ( ấy đeo một chuỗi hạt wampum màu tím trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wampum belt": Đai wampum. Một dải vải hoặc da đính các hạt wampum tạo thành các hình mẫu hoặc biểu tượng, dùng như một vật ghi chép lịch sử hoặc hiệp ước.

    • The Two Row Wampum Belt represents an agreement of peace and mutual respect. (Đai Wampum Hai Hàng tượng trưng cho một thỏa thuận hòa bình tôn trọng lẫn nhau.)
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, không chính thức: Đôi khi được dùng một cách thông tục với nghĩa ẩn dụ để chỉ tiền bạc.

    • He's always looking for ways to make some extra wampum. (Anh ta luôn tìm cách kiếm thêm chút tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Peag: Một từ khác cùng thời kỳ cũng dùng để chỉ wampum, đặc biệt các hạt làm từ vỏ .
  • Shell money: Tiền vỏ . Một thuật ngữ chung hơn chỉ các loại tiền tệ truyền thống làm từ vỏ được sử dụngnhiều nền văn hóa trên thế giới.
Từ đồng nghĩa
  • Tiền tệ truyền thống: (khi nói đến chức năng làm phương tiện trao đổi)
  • Hạt vỏ : (mô tả vật liệu hình dạng)
Lưu ý về từ vựng
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Algonquian (một nhóm ngôn ngữ của người Bản địa Bắc Mỹ), cụ thể từ , có nghĩa "những hạt vỏ trắng".
  • Việc sử dụng wampum như tiền tệ đặc biệt phổ biếnvùng Đông Bắc nước Mỹ trước thế kỷ 17.
  • Ngày nay, wampum chủ yếu mang ý nghĩa văn hóa, lịch sử biểu tượng sâu sắc đối với các Quốc gia Thổ dân châu Mỹ.
wampum

A trader exchanges a string of wampum for a woven basket.

danh từ
  1. chuỗi vỏ (dùng làm tiền hoặc để trang sức của thổ dân Mỹ)