war cloud
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đám mây chiến tranh: "war cloud" là một danh từ ghép dùng để chỉ một dấu hiệu đe dọa hoặc báo hiệu chiến tranh sắp xảy ra. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự để mô tả tình hình căng thẳng có nguy cơ dẫn đến xung đột vũ trang.
Ví dụ sử dụng
- (Sự căng thẳng gia tăng giữa hai quốc gia là một đám mây chiến tranh ở phía chân trời.)
- (Các nhà ngoại giao đang làm việc chăm chỉ để xua tan đám mây chiến tranh trước khi nó trở thành một cuộc xung đột toàn diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to see a war cloud forming": nhìn thấy dấu hiệu chiến tranh đang hình thành.
- Many analysts see a war cloud forming in the region due to territorial disputes. (Nhiều nhà phân tích nhìn thấy một đám mây chiến tranh đang hình thành trong khu vực do tranh chấp lãnh thổ.)
"to clear the war cloud": giải tỏa nguy cơ chiến tranh.
- The peace talks helped clear the war cloud that had been hanging over the border. (Các cuộc đàm phán hòa bình đã giúp giải tỏa đám mây chiến tranh đang bao phủ biên giới.)
Biến thể và từ gần giống
- War clouds (danh từ số nhiều): nhiều dấu hiệu hoặc mối đe dọa chiến tranh.
- War clouds are gathering over the disputed islands. (Những đám mây chiến tranh đang tụ tập trên các hòn đảo tranh chấp.)
Từ đồng nghĩa
- Omen of war: điềm báo chiến tranh.
- Threat of war: mối đe dọa chiến tranh.
- Sign of conflict: dấu hiệu xung đột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hang over: bao phủ, đe dọa (thường dùng với "war cloud").
- The war cloud hung over the region for months. (Đám mây chiến tranh bao phủ khu vực trong nhiều tháng.)
Gather: tụ tập, tích tụ (dùng để miêu tả war cloud đang hình thành).
- War clouds are gathering on the horizon. (Những đám mây chiến tranh đang tụ tập ở phía chân trời.)
Thành ngữ liên quan
- A cloud on the horizon: một dấu hiệu xấu sắp xảy ra.
- The economic downturn is a cloud on the horizon for the company. (Suy thoái kinh tế là một đám mây trên chân trời đối với công ty.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "war cloud"