warhol

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Warhol: Tên của một nghệ sĩ người Mỹ, nổi tiếng người tiên phong trong phong trào Nghệ thuật Đại chúng (Pop Art). Ông sống từ năm 1930 đến 1987. Tên này thường được dùng để chỉ cá nhân nghệ sĩ Andy Warhol, hoặc để nói về phong cách nghệ thuật đặc trưng của ông.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng đang trưng bày một bộ sưu tập các tác phẩm nổi tiếng nhất của Warhol.)
  • ( ấy một người hâm mộ lớn của Warhol phong cách nghệ thuật đại chúng của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Warhol-esque": Mang phong cách giống Warhol, thường chỉ các tác phẩm nghệ thuật tính lặp lại, màu sắc tươi sáng, hoặc liên quan đến văn hóa đại chúng.
    • The new advertising campaign has a Warhol-esque feel with its bright colors and repetition. (Chiến dịch quảng cáo mới cảm giác giống phong cách Warhol với màu sắc tươi sáng sự lặp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Warholian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến nghệ thuật của Warhol.
    • The Warholian aesthetic is characterized by mass production and celebrity culture. (Thẩm mỹ Warholian được đặc trưng bởi sản xuất hàng loạt văn hóa người nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pop artist: Nghệ sĩ thuộc trường phái Nghệ thuật Đại chúng.
  • Andy Warhol: Tên đầy đủ của nghệ sĩ, thường dùng thay thế cho "Warhol".
Các cụm từ liên quan
  • "Warhol's Factory": Xưởng nghệ thuật nổi tiếng của Warhol ở New York, nơi ông sáng tác tổ chức các sự kiện.
    • Many celebrities visited Warhol's Factory in the 1960s. (Nhiều người nổi tiếng đã đến thăm Xưởng của Warhol vào những năm 1960.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fifteen minutes of fame": Một thành ngữ do Warhol phổ biến, ám chỉ sự nổi tiếng ngắn ngủi.
    • Everyone will have their fifteen minutes of fame, as Warhol once said. (Mọi người đều sẽ mười lăm phút nổi tiếng của mình, như Warhol từng nói.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "warhol"

warhol
Andy Warhol painted a large, colorful portrait of a famous actress.