warily

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách thận trọng, cảnh giác: "warily" chỉ hành động được thực hiện với sự đề phòng, chú ý đến những nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn, thường do lo lắng hoặc nghi ngờ.

dụ sử dụng
  • (Người thủy thủ quan sát bầu trời một cách thận trọng.)
  • ( ấy bước đi một cách cảnh giác qua con hẻm tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to glance warily": liếc nhìn một cách cảnh giác, thường để kiểm tra tình hình.

    • He glanced warily at the stranger approaching. (Anh ta liếc nhìn một cách cảnh giác người lạ đang đến gần.)
  • "to speak warily": nói một cách thận trọng, tránh gây hiểu lầm hoặc xung đột.

    • The diplomat spoke warily about the sensitive issue. (Nhà ngoại giao nói một cách thận trọng về vấn đề nhạy cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Wary (tính từ): thận trọng, cảnh giác.

    • She is wary of strangers. ( ấy cảnh giác với người lạ.)
  • Wariness (danh từ): sự thận trọng, sự cảnh giác.

    • His wariness saved him from many mistakes. (Sự thận trọng của anh ấy đã cứu anh ta khỏi nhiều sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cautiously: một cách thận trọng.
  • Carefully: một cách cẩn thận.
  • Suspiciously: một cách nghi ngờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "warily", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "watch", "move", "speak".
Thành ngữ liên quan
  • "To tread warily": bước đi thận trọng, thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ hành động cẩn trọng trong tình huống khó khăn.
    • In these uncertain times, we must tread warily. (Trong thời điểm bất ổn này, chúng ta phải hành động thận trọng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "warily"

warily
The sailor watched the sky warily from the ship's deck.