areal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về một khu vực, liên quan đến một vùng: "Areal" mô tả đặc điểm, phạm vi hoặc sự liên quan đến một diện tích hoặc một khu vực địa lý cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The study focuses on the areal distribution of the plant species. (Nghiên cứu tập trung vào sự phân bố theo khu vực của loài thực vật.)
- They conducted an areal survey of the flood damage. (Họ đã tiến hành một cuộc khảo sát theo khu vực về thiệt hại do lũ lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Areal extent": phạm vi diện tích, quy mô khu vực.
- The map shows the areal extent of the national park. (Bản đồ cho thấy phạm vi diện tích của vườn quốc gia.)
"Areal density": mật độ theo diện tích.
- The areal density of population is high in urban centers. (Mật độ dân số theo diện tích cao ở các trung tâm đô thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Area (n): khu vực, diện tích.
- This is a residential area. (Đây là một khu vực dân cư.)
Từ đồng nghĩa
- Regional: thuộc về vùng, khu vực.
- Spatial: thuộc về không gian (có thể bao hàm ý nghĩa về diện tích).
Adjective
- thuộc, liên quan tới một vùng, khu vực