warlock

Định nghĩa

Danh từ:
- Phù thủy nam hoặc quỷ dữ: "warlock" chỉ một người đàn ông thực hành phép thuật, thường được miêu tả sức mạnh siêu nhiên hoặc liên quan đến ma thuật đen tối, khác với "witch" (phù thủy nữ) về mặt giới tính nhưng mang ý nghĩa tiêu cực hơn trong văn hóa dân gian.

dụ sử dụng
  • (Phù thủy nam đã niệm chú để điều khiển cơn bão.)
  • (Trong câu chuyện, phù thủy nam một nhân vật quyền năng đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Warlock" trong bối cảnh lịch sử: Thường dùng để chỉ những người đàn ông bị buộc tội phù thủy trong các cuộc săn lùng phù thủy thời Trung Cổ.
    • He was accused of being a warlock and burned at the stake. (Anh ta bị buộc tội phù thủy nam bị thiêu sống.)
  • "Warlock" trong văn hóa đại chúng: Xuất hiện nhiều trong phim ảnh, trò chơi (như ), chỉ một nhân vật nam sử dụng ma thuật hắc ám.
    • The warlock summoned a demon to fight his enemies. (Phù thủy nam triệu hồi một con quỷ để chiến đấu với kẻ thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Warlockry (danh từ): nghệ thuật hoặc hành động của phù thủy nam.
    • He studied warlockry in secret. (Anh ta bí mật học nghệ thuật phù thủy.)
  • Warlock-like (tính từ): giống như phù thủy nam.
    • His warlock-like appearance frightened the villagers. (Vẻ ngoài giống phù thủy nam của anh ta khiến dân làng sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sorcerer: pháp sư, người thực hành ma thuật (thường trung tính hơn).
  • Mage: phù thủy, người sức mạnh ma thuật (thường dùng trong giả tưởng).
  • Wizard: phù thủy nam thông thái, thường mang nghĩa tích cực hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "warlock", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • Summon a warlock: triệu hồi một phù thủy nam.
      • The cult tried to summon a warlock from the underworld. (Giáo phái đã cố triệu hồi một phù thủy nam từ địa ngục.)
Thành ngữ liên quan
  • Warlock's bargain: thỏa thuận với phù thủy (ám chỉ một thỏa thuận nguy hiểm hoặchậu quả).
    • Signing that contract was a warlock's bargain. ( hợp đồng đó giống như một thỏa thuận với phù thủy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

warlock
A warlock reads from an ancient book in his study.