airlock
Định nghĩa
Danh từ: - Khoang đệm khí: "airlock" là một khoang kín có hai cửa, được thiết kế để cho phép di chuyển giữa hai khu vực có áp suất không khí khác nhau (ví dụ: giữa tàu vũ trụ và không gian bên ngoài, hoặc giữa phòng sạch và môi trường bên ngoài) mà không làm thay đổi đáng kể áp suất hoặc không khí bên trong.
Ví dụ sử dụng
- (Các phi hành gia phải đi qua khoang đệm khí trước khi ra khỏi tàu vũ trụ.)
- (Khoang đệm khí của tàu ngầm ngăn nước tràn vào cabin chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to enter/exit through an airlock": đi vào/ra qua khoang đệm khí.
- Scientists must enter the clean room through an airlock to avoid contamination. (Các nhà khoa học phải vào phòng sạch qua khoang đệm khí để tránh nhiễm bẩn.)
- "airlock cycle": chu trình vận hành của khoang đệm khí (bao gồm đóng/mở cửa, cân bằng áp suất).
- The airlock cycle takes approximately five minutes to complete. (Chu trình vận hành của khoang đệm khí mất khoảng năm phút để hoàn tất.)
Biến thể và từ gần giống
- Airlock (n): không có biến thể phổ biến ngoài dạng danh từ.
- Airlock chamber (n): khoang đệm khí (cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh cấu trúc buồng kín).
- Airlock system (n): hệ thống khoang đệm khí.
Từ đồng nghĩa
- Pressure lock: khóa áp suất (thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng trong kỹ thuật).
- Transition chamber: buồng chuyển tiếp (dùng trong một số ngữ cảnh công nghiệp).
Thành ngữ liên quan
- "to be in an airlock": ở trong tình trạng bị cô lập hoặc chờ đợi (nghĩa bóng, ít phổ biến).
- After the argument, she felt like she was in an airlock, separated from everyone else. (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy cảm thấy như mình đang ở trong một khoang đệm khí, bị tách biệt khỏi mọi người.)