uralic
Danh từ:
- Ngữ hệ Ural: "Uralic" chỉ một nhóm ngôn ngữ có nguồn gốc từ khu vực dãy núi Ural, bao gồm các ngôn ngữ như tiếng Phần Lan, tiếng Hungary, và tiếng Estonia. Đây là một ngữ hệ độc lập, không liên quan đến các ngữ hệ lớn khác như Ấn-Âu.
- (Ngữ hệ Ural bao gồm tiếng Phần Lan và tiếng Hungary.)
- (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Ural để hiểu sự phát triển lịch sử của chúng.)
"Uralic studies": nghiên cứu về ngữ hệ Ural.
She specializes in Uralic studies at the university. (Cô ấy chuyên về nghiên cứu ngữ hệ Ural tại trường đại học.)"Uralic-speaking": nói ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Ural.
The Uralic-speaking populations are primarily found in Northern Europe and Siberia. (Các cộng đồng nói ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Ural chủ yếu được tìm thấy ở Bắc Âu và Siberia.)
Uralic (tính từ): thuộc về ngữ hệ Ural.
The Uralic languages have unique grammatical features. (Các ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Ural có những đặc điểm ngữ pháp độc đáo.)Ural-Altaic (danh từ/tính từ): nhóm ngôn ngữ giả thuyết bao gồm ngữ hệ Ural và Altaic, nhưng hiện không được công nhận rộng rãi.
Some older theories grouped Uralic with Altaic languages under Ural-Altaic. (Một số lý thuyết cũ đã nhóm ngữ hệ Ural với các ngôn ngữ Altaic dưới tên gọi Ural-Altaic.)
- Finno-Ugric (danh từ): nhánh chính của ngữ hệ Ural, bao gồm tiếng Phần Lan và tiếng Hungary. (Nhánh Finno-Ugric là một nhánh chính của ngữ hệ Ural.)
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "uralic" vì đây là danh từ chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "uralic".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "uralic"