wasteyard

Định nghĩa

Danh từ:
- Bãi rác, bãi chứa chất thải: "wasteyard" chỉ một khu đất được sử dụng để đổ các vật liệu phế thải, rác thải. Đây nơi tập trung các loại rác thải sinh hoạt hoặc công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy đã bị biến thành một bãi rác để chứa các mảnh vụn xây dựng.)
  • (Cư dân địa phương đã phản đối bãi rác mới gần nhà họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dump in a wasteyard": đổ rác vào bãi rác.

    • Illegal dumping in the wasteyard has caused environmental concerns. (Việc đổ rác trái phép vào bãi rác đã gây ra những lo ngại về môi trường.)
  • "wasteyard site": khu vực bãi rác.

    • The wasteyard site requires regular monitoring to prevent pollution. (Khu vực bãi rác cần được giám sát thường xuyên để ngăn ngừa ô nhiễm.)
Biến thể từ gần giống
  • Waste (n, v): rác thải, lãng phí.

    • The waste from the factory is sent to the wasteyard. (Rác thải từ nhà máy được gửi đến bãi rác.)
  • Yard (n): sân, bãi đất.

    • The wasteyard is a large yard filled with garbage. (Bãi rác một bãi đất rộng đầy rác.)
Từ đồng nghĩa
  • Dump: bãi rác.

    • The dump is similar to a wasteyard but often smaller. (Bãi rác tương tự như wasteyard nhưng thường nhỏ hơn.)
  • Landfill: bãi chôn lấp rác.

    • A landfill is a type of wasteyard designed for burying waste. (Bãi chôn lấp rác một loại wasteyard được thiết kế để chôn rác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Throw away into a wasteyard: vứt bỏ vào bãi rác.

    • They throw away all the broken furniture into the wasteyard. (Họ vứt bỏ tất cả đồ nội thất hỏng vào bãi rác.)
  • Clear out a wasteyard: dọn dẹp bãi rác.

    • The workers cleared out the wasteyard to make space for new waste. (Công nhân đã dọn dẹp bãi rác để tạo không gian cho rác mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "wasteyard" do tính chất chuyên ngành của .

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wasteyard"

wasteyard
A large truck unloads old furniture at the wasteyard.