water-rate
Định nghĩa
Danh từ: Thuế nước, phí nước – "water-rate" là mức phí được tính theo quý cho việc sử dụng nước từ hệ thống cung cấp nước công cộng.
Ví dụ sử dụng
- (Hộ gia đình trả một mức thuế nước cố định mỗi ba tháng.)
- (Việc tăng phí nước đã gây ra khiếu nại từ người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to raise the water-rate": tăng thuế nước.
- The local government decided to raise the water-rate to fund new pipelines. (Chính quyền địa phương quyết định tăng thuế nước để tài trợ cho các đường ống mới.)
"water-rate bill": hóa đơn thuế nước.
- She forgot to pay the water-rate bill and received a warning. (Cô ấy quên thanh toán hóa đơn thuế nước và đã nhận được cảnh báo.)
Biến thể và từ gần giống
- Water meter (danh từ): đồng hồ đo nước.
- The water meter tracks how much water is used to calculate the water-rate. (Đồng hồ đo nước theo dõi lượng nước đã dùng để tính phí nước.)
- Water supply (danh từ): nguồn cung cấp nước.
- A reliable water supply is essential for setting a fair water-rate. (Nguồn cung cấp nước đáng tin cậy là cần thiết để thiết lập mức phí nước công bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Water charge: phí nước (thường dùng trong ngữ cảnh thương mại).
- Water fee: lệ phí nước (dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pay off (the water-rate): thanh toán hết (thuế nước).
- He worked extra hours to pay off the water-rate. (Anh ấy làm thêm giờ để thanh toán hết thuế nước.)
Thành ngữ liên quan
- Water-rate hike: sự tăng mạnh thuế nước.
- The water-rate hike caused many families to cut back on water usage. (Sự tăng mạnh thuế nước khiến nhiều gia đình cắt giảm sử dụng nước.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan