wayland

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Wayland: Trong thần thoại châu Âu, Wayland một thợ rèn siêu nhiên vua của các yêu tinh; được đồng nhất với Volund trong thần thoại Bắc Âu.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại châu Âu, Wayland một thợ rèn huyền thoại đã rèn ra những khí ma thuật.)
  • (Câu chuyện về Wayland người thợ rèn xuất hiện trong nhiều văn bản cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wayland the Smith": Một cách gọi phổ biến để chỉ nhân vật này trong văn học thần thoại.
    • Wayland the Smith is a central figure in Germanic and Norse legends. (Wayland người thợ rèn một nhân vật trung tâm trong truyền thuyết German Bắc Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Volund (Danh từ riêng): Tên gọi trong thần thoại Bắc Âu tương đương với Wayland.
    • Volund is the Norse counterpart of Wayland. (Volund đối tác Bắc Âu của Wayland.)
  • Weland (Danh từ riêng): Một biến thể chính tả cổ của Wayland.
    • In Old English poems, Weland is mentioned as a master smith. (Trong các bài thơ tiếng Anh cổ, Weland được nhắc đến như một bậc thầy rèn.)
Từ đồng nghĩa
  • Thợ rèn huyền thoại: Chỉ một người thợ rèn nổi tiếng trong truyền thuyết.
  • Vua yêu tinh: Một danh hiệu khác của Wayland, nhấn mạnh vai trò vua của các yêu tinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Wayland" đây danh từ riêng chỉ nhân vật thần thoại.

Thành ngữ liên quan
  • "Wayland's work": Một thành ngữ cổ chỉ những sản phẩm thủ công tinh xảo, đặc biệt đồ rèn.
    • This sword is so finely made, it must be Wayland's work. (Thanh kiếm này được chế tác tinh xảo đến mức chắc hẳnsản phẩm của Wayland.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wayland"

wayland
Wayland forges a magical sword in his underground workshop.